Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 采
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 采 — Thải
采
Thanh phù
采
(Thải) gợi âm On
サイ
. Mọi chữ dưới đây mượn
采
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
采
サイ
Thải
爪
trảo
hái, lượm, sắc mặt
N1
菜
サイ
thái
艹
thảo
rau, thức ăn
N3
採
サイ
Thải
扌
Thủ
hái, chọn, thu thập
N2
彩
サイ
Thái
彡
Bộ Sâm
Màu sắc, Sặc sỡ, Trang trí
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
采
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thải
Hội ý
hái, lượm, sắc mặt
On
サイ
Kun
とる
8
nét
Bộ
爪
· trảo
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
爫 (bàn tay) + 木 (cây) → tay hái quả trên cây = hái lượm, sắc thái.
Mẹo nhớ
Dùng bàn tay (爪) hái quả trên cây (木).
Từ ghép thường gặp
🔊
喝采
かっさい
hoan hô, tán thưởng
🔊
采配
さいはい
gậy chỉ huy, điều khiển
🔊
采女
うねめ
thị nữ cung đình ngày xưa
🔊
采る
とる
hái, chọn lựa
○ Đã thuộc
菜
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
thái
Hình thanh
rau, thức ăn
On
サイ
Kun
な
11
nét
Bộ
艹
· thảo
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
艹 (bộ Thảo, rau cỏ) chỉ NGHĨA + 采 (Thái) chỉ ÂM → rau, món ăn.
Thanh phù · 声符
采
(Thải · On サイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Hái cây cỏ (艹) trên cây (木) bằng tay (爪) để làm rau (菜).
Từ ghép thường gặp
🔊
野菜
やさい
rau củ
🔊
惣菜
そうざい
món ăn kèm chế biến sẵn
🔊
菜食
さいしょく
ăn chay
🔊
白菜
はくさい
cải thảo
○ Đã thuộc
採
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thải
Hình thanh
hái, chọn, thu thập
On
サイ
Kun
とる
11
nét
Bộ
扌
· Thủ
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 采 (thái) chỉ ÂM → hái, lấy, chọn lựa.
Thanh phù · 声符
采
(Thải · On サイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng tay hái những quả chín trên cây gỗ.
Từ ghép thường gặp
🔊
採用
さいよう
tuyển dụng, thông qua
🔊
採点
さいてん
chấm điểm
🔊
採集
さいしゅう
thu thập, lượm lặt
🔊
採掘
さいくつ
khai thác mỏ
○ Đã thuộc
彩
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thái
Hình thanh
Màu sắc, Sặc sỡ, Trang trí
On
サイ
Kun
いろどる
11
nét
Bộ
彡
· Bộ Sâm
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
彡 (nét vẽ, ánh sáng) chỉ NGHĨA + 采 (thái) chỉ ÂM → màu sắc, tô màu, rực rỡ.
Thanh phù · 声符
采
(Thải · On サイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Hái lông chim có màu sắc sặc sỡ.
Từ ghép thường gặp
🔊
色彩
しきさい
Màu sắc
🔊
彩る
いろどる
Nhuộm màu, tô điểm
🔊
多彩
たさい
Đa dạng, nhiều màu sắc
🔊
水彩
すいさい
Màu nước
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%