| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 申 | シン | Thân | 田 Điền | nói, trình bày, báo cáo | N4 |
| 伸 | シン | Thân | 人 Nhân | Căng ra, Duỗi ra, Kéo dài | N3 |
| 神 | シン、ジン | Thần | 礻 Thị | Thần thánh, Tinh thần | N3 |
| 紳 | シン | thân | 糸 Mịch | quý ông, người cao quý | N1 |
| 陳 | チン | Trần | 阜 Phụ | trưng bày, bày tỏ | N1 |