Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 成
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 成 — Thành
成
Thanh phù
成
(Thành) gợi âm On
セイ
. Mọi chữ dưới đây mượn
成
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
成
セイ
Thành
戈
Qua
Thành công, Trở thành
N3
城
ジョウ
Thành
土
Thổ
Lâu đài, Thành trì
N3
盛
セイジョウ
Thịnh
皿
Mãnh
Thịnh vượng, đơm thức ăn, đầy
N2
誠
セイ
thành
言
ngôn
thành thực, chân thành
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
成
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thành
Hình thanh
Thành công, Trở thành
On
セイ
Kun
な
6
nét
Bộ
戈
· Qua
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
戊 (bộ Mậu, binh khí) chỉ NGHĨA + 丁 (Đinh) chỉ ÂM → hoàn thành, nên.
Thanh phù · 声符
丁
(đinh · On チョウ、テイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Cầm binh khí (戈) đi vạn dặm để thành công.
Từ ghép thường gặp
🔊
成功
せいこう
Thành công
🔊
成長
せいちょう
Trưởng thành
🔊
完成
かんせい
Hoàn thành
🔊
賛成
さんせい
Tán thành
○ Đã thuộc
城
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thành
Hình thanh
Lâu đài, Thành trì
On
ジョウ
Kun
しろ
9
nét
Bộ
土
· Thổ
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
土 (bộ Thổ, đất) chỉ NGHĨA + 成 (Thành) chỉ ÂM → tường đất bao quanh, thành lũy.
Thanh phù · 声符
成
(Thành · On セイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Đất đai (土) thành đạt (成) xây lên tòa thành.
Từ ghép thường gặp
🔊
城
しろ
Lâu đài
🔊
城下町
じょうかまち
Phố dưới chân thành
🔊
古城
こじょう
Cổ thành
🔊
築城
ちくじょう
Xây thành
○ Đã thuộc
盛
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thịnh
Hình thanh
Thịnh vượng, đơm thức ăn, đầy
On
セイジョウ
Kun
もりもるさかん
11
nét
Bộ
皿
· Mãnh
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
皿 (bộ Mãnh, đồ đựng) chỉ NGHĨA + 成 (thành) chỉ ÂM → đầy ắp, thịnh vượng, đựng.
Thanh phù · 声符
成
(Thành · On セイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Thành trì thịnh vượng thức ăn tràn đầy đĩa.
Từ ghép thường gặp
🔊
盛ん
さかん
thịnh hành, thịnh vượng
🔊
大盛り
おおもり
suất lớn
🔊
繁盛
はんじょう
phồn thịnh
🔊
盛大
せいだい
hùng vĩ, thịnh đại
○ Đã thuộc
誠
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
thành
Hình thanh
thành thực, chân thành
On
セイ
Kun
まこと
13
nét
Bộ
言
· ngôn
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 成 (thành) chỉ ÂM → thành thật, chân thành.
Thanh phù · 声符
成
(Thành · On セイ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Lời nói thành thực giúp hoàn thành công việc.
Từ ghép thường gặp
🔊
誠実
せいじつ
thành thực
🔊
誠意
せいい
thành ý
🔊
誠
まこと
sự chân thành
🔊
忠誠
ちゅうせい
trung thành
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%