| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 青 | セイ | Thanh | 青 Thanh | màu xanh, thanh xuân | N5 |
| 晴 | セイ | tình | 日 nhật | trời nắng, quang đãng | N4 |
| 情 | ジョウ | Tình | 忄 Tâm | Tình cảm, Thông tin | N3 |
| 清 | セイ | Thanh | 氵 Thủy | Trong sạch, Thanh khiết, Thanh thanh | N3 |
| 精 | セイ、ショウ | TINH | 米 Mễ | tinh túy, tinh lực, tinh anh | N3 |
| 静 | セイ、ジョウ | TĨNH | 青 Thanh | yên tĩnh, tĩnh lặng | N3 |
| 請 | セイ | Thỉnh | 言 Ngôn | thỉnh cầu, xin | N2 |