Khoá › Họ tượng thanh › Họ 少
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 少 — Thiểu

少
Thanh phù 少 (Thiểu) gợi âm On ショウ. Mọi chữ dưới đây mượn 少 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
少Thiểu Bộ TiểuÍt, Thiếu niênN5
砂Sa ThạchcátN3
秒Miểu HòaGiây (thời gian)N3
妙Diệu Nữkỳ diệu, khéo léo, lạ lùngN1
抄Sao thủsao chép, tóm tắtN1
PHẦN 1

Học từng chữ

少
Thiểu
Hội ý
Ít, Thiếu niên
OnKun
4 nétBộ · Bộ TiểuN5
Nguồn gốc chữ · 字源小 (nhỏ) thêm một nét = bị bớt đi = ít.
Mẹo nhớVật nhỏ (小) cắt thêm một nét nữa thành ít.
Từ ghép thường gặp
少しすこし Một chút
少ないすくない Ít
少年しょうねん Thiếu niên
少女しょうじょ Thiếu nữ
少々しょうしょう Một chút
砂
Sa
Hình thanh
cát
OnKun
9 nétBộ · ThạchN3
Nguồn gốc chữ · 字源石 (bộ Thạch, đá) chỉ NGHĨA + 少 (Thiểu) chỉ ÂM → cát (đá vụn nhỏ).
Thanh phù · 声符少 (Thiểu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐá bị vỡ nhỏ ra thành từng hạt cát mịn.
Từ ghép thường gặp
砂糖さとう đường ăn
砂漠さばく sa mạc
砂利じゃり sỏi đá
砂時計すなどけい đồng hồ cát
秒
Miểu
Hình thanh
Giây (thời gian)
On
9 nétBộ · HòaN3
Nguồn gốc chữ · 字源禾 (bộ Hòa, lúa) chỉ NGHĨA + 少 (Thiểu) chỉ ÂM → sợi tơ đầu bông lúa; đơn vị giây.
Thanh phù · 声符少 (Thiểu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBông lúa nhỏ như cái kim giây.
Từ ghép thường gặp
秒針びょうしん Kim giây
数秒すうびょう Vài giây
毎秒まいびょう Mỗi giây
一秒いちびょう Một giây
妙
Diệu
Hình thanh
kỳ diệu, khéo léo, lạ lùng
OnKun
7 nétBộ · NữN1
Nguồn gốc chữ · 字源女 (bộ Nữ, đẹp) chỉ NGHĨA + 少 (thiếu) chỉ ÂM → xinh đẹp, khéo léo, kỳ diệu.
Thanh phù · 声符少 (Thiểu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười phụ nữ còn trẻ trung thì thật kỳ diệu
Từ ghép thường gặp
奇妙きみょう kỳ diệu, kỳ lạ
微妙びみょう phức tạp, khó nói
絶妙ぜつみょう tuyệt diệu
妙案みょうあん ý kiến hay
抄
Sao
Hình thanh
sao chép, tóm tắt
OnKun
7 nétBộ · thủN1
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 少 (thiểu) chỉ ÂM → vốc lấy, sao chép, trích lục.
Thanh phù · 声符少 (Thiểu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay (扌) lấy đi một ít (少) để sao chép lại.
Từ ghép thường gặp
抄本しょうほん bản sao, bản trích lục
抄録しょうろく tóm tắt, trích ghi
抄訳しょうやく bản dịch tóm tắt
抄紙しょうし sự làm giấy, sản xuất giấy
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%