KhoáHọ tượng thanh › Họ 土
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 土 — THỔ

Thanh phù (THỔ) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
THỔ ThổđấtN5
ThịXã hội, công ty, đền thờN4
Đồ Sáchhọc trò, đi bộ, vô íchN3
Thổ Khẩunôn ra, thổ lộN1
PHẦN 1

Học từng chữ

THỔ
Tượng hìnhBộ thủ
đất
OnKun
3 nétBộ · ThổN5
Nguồn gốc chữ · 字源Cục đất đắp trên mặt đất = đất.
Mẹo nhớCây mọc lên từ mặt đất.
Từ ghép thường gặp
土曜日どようび thứ bảy
土地とち đất đai
土産みやげ quà lưu niệm
粘土ねんど đất sét
Hình thanh
Xã hội, công ty, đền thờ
OnKun
7 nétBộ · ThịN4
Nguồn gốc chữ · 字源礻/示 (bộ Thị) chỉ NGHĨA + 土 chỉ ÂM → đền thờ thần đất, xã hội.
Thanh phù · 声符 (THỔ · On ド) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCúng bái (礻) thổ thần trên đất (土) của xã.
Từ ghép thường gặp
会社かいしゃ công ty
社会しゃかい xã hội
社長しゃちょう giám đốc
神社じんじゃ đền thờ
入社にゅうしゃ vào công ty
Đồ
Hình thanh
học trò, đi bộ, vô ích
OnKun
10 nétBộ · SáchN3
Nguồn gốc chữ · 字源辶+彳 (bước đi) chỉ NGHĨA + 土 (Thổ) chỉ ÂM → đi bộ, kẻ tay không, học trò.
Thanh phù · 声符 (THỔ · On ド) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBước đi trên đất chạy theo thầy học đạo.
Từ ghép thường gặp
生徒せいと học sinh
徒歩とほ đi bộ
使徒しと sứ đồ
信徒しんと tín đồ
Thổ
Hình thanh
nôn ra, thổ lộ
OnKun
6 nétBộ · KhẩuN1
Nguồn gốc chữ · 字源口 (bộ Khẩu, miệng) chỉ NGHĨA + 土 (thổ) chỉ ÂM → nhổ ra, nôn mửa, thổ lộ.
Thanh phù · 声符 (THỔ · On ド) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCái miệng mở ra nôn hết mọi thứ xuống đất.
Từ ghép thường gặp
吐気はきけ buồn nôn
吐露とろ thổ lộ, bày tỏ
嘔吐おうと nôn mửa
吐息といき tiếng thở dài
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%