HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 寸 — Thốn
寸
Thanh phù 寸 (Thốn) gợi âm On スン. Mọi chữ dưới đây mượn 寸 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 寸 | スン | Thốn | 寸 Bộ Thốn | thốn, một chút, ngắn | N1 |
| 村 | ソン | Thôn | 木 Mộc | Ngôi làng, Thôn xóm | N4 |
| 団 | ダン、トン | Đoàn | 囗 Vi | đoàn thể, nhóm | N3 |
| 肘 | チュウ | trửu | 月 Nhục | khuỷu tay, cùi chỏ | N1 |
| 酎 | チュウ | Trú | 酉 Dậu | Rượu nặng, Rượu chuốc | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Thốn
Chỉ sựBộ thủthốn, một chút, ngắn
Onスン
3 nétBộ 寸 · Bộ ThốnN1
Nguồn gốc chữ · 字源Vạch một điểm dưới cổ tay 又 chỉ chỗ mạch = tấc, đơn vị đo ngắn.
Mẹo nhớMột thốn là khoảng cách đo bằng một đốt ngón tay
Từ ghép thường gặp寸法 kích thước
寸劇 vở kịch ngắn
寸断 cắt vụn
一寸 một thốn, một chút
Thôn
Hình thanhNgôi làng, Thôn xóm
OnソンKunむ
7 nétBộ 木 · MộcN4
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc, cây) chỉ NGHĨA + 寸 (Thốn) chỉ ÂM → làng (nơi nhiều cây).
Thanh phù · 声符寸 (Thốn · On スン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây (木) mọc ở thốn (寸) đất tạo thành làng.
Từ ghép thường gặp村 Ngôi làng
村長 Trưởng thôn
農村 Nông thôn
漁村 Làng chài
Đoàn
Hình thanhđoàn thể, nhóm
Onダン、トン
6 nétBộ 囗 · ViN3
Nguồn gốc chữ · 字源囗 (bộ Vi, vòng vây) chỉ NGHĨA + 寸 (Thốn) chỉ ÂM → tụ họp thành khối tròn, đoàn thể (giản thể của 團).
Thanh phù · 声符寸 (Thốn · On スン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớVây quanh 囗 một chuyên gia 才 tạo thành đoàn thể
Từ ghép thường gặp団体 đoàn thể
布団 chăn nệm
団地 khu chung cư
集団 tập đoàn, nhóm
trửu
Hình thanhkhuỷu tay, cùi chỏ
OnチュウKunひじ
7 nétBộ 月 · NhụcN1
Nguồn gốc chữ · 字源月 (bộ Nhục, thân thể) chỉ NGHĨA + 寸 (Thốn) chỉ ÂM → khuỷu tay.
Thanh phù · 声符寸 (Thốn · On スン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBộ phận cơ thể có đốt vuông góc như chữ thốn là khuỷu tay.
Từ ghép thường gặp肘 khuỷu tay
肘掛 ghế tựa tay
肘鉄 cú hích cùi chỏ, sự từ chối thẳng thừng
肘枕 gối đầu lên tay
Trú
Hình thanhRượu nặng, Rượu chuốc
Onチュウ
10 nétBộ 酉 · DậuN1
Nguồn gốc chữ · 字源酉 (bộ Dậu, rượu) chỉ NGHĨA + 寸 (Thốn) chỉ ÂM → rượu ủ đặc nồng (焼酎 shōchū).
Thanh phù · 声符寸 (Thốn · On スン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớRượu trong thốn là rượu nặng.
Từ ghép thường gặp焼酎 Rượu Shochu
芋焼酎 Rượu Shochu khoai
麦焼酎 Rượu Shochu lúa mạch
米焼酎 Rượu Shochu gạo
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.