HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 庶 — Thứ
庶
Thanh phù 庶 (Thứ) gợi âm On ショ. Mọi chữ dưới đây mượn 庶 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 庶 | ショ | Thứ | 广 nghiễm | dân thường, nhiều | N1 |
| 度 | ド、ト、タク | Độ | 广 Nghiễm | Mức độ, lần, nhiệt độ | N4 |
| 席 | セキ | TỊCH | 广 Nghiễm | chỗ ngồi, ghế, chiếu | N3 |
| 遮 | シャ | Già | 辶 Sước | che chở, ngăn chặn, chắn | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Thứ
Hội ýdân thường, nhiều
Onショ
11 nétBộ 广 · nghiễmN1
Nguồn gốc chữ · 字源广 (mái nhà) + 炗 (lửa) = đông người quây bếp → dân thường, nhiều.
Mẹo nhớDưới mái nhà Nghiễm có 20 người đốt Lửa nấu ăn là dân Thứ
Từ ghép thường gặp庶民 dân thường
庶務 tổng vụ
庶出 con dòng thứ
庶政 việc dân sự
Độ
Hình thanhMức độ, lần, nhiệt độ
Onド、ト、タクKunたび、たびる
9 nétBộ 广 · NghiễmN4
Nguồn gốc chữ · 字源又 (bàn tay đo) chỉ NGHĨA + phần 庶 lược chỉ ÂM → đo lường, mức độ.
Thanh phù · 声符庶 (Thứ · On ショ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrong nhà (广) dùng tay (又) đo đạc nhiệt độ nhiều lần.
Từ ghép thường gặp一度 một lần
今度 lần tới
温度 nhiệt độ
態度 thái độ
程度 mức độ
TỊCH
Hình thanhchỗ ngồi, ghế, chiếu
OnセキKunむしろ
10 nétBộ 广 · NghiễmN3
Nguồn gốc chữ · 字源巾 (bộ Cân, vải/chiếu) chỉ NGHĨA + 庶 (Thứ) lược bớt chỉ ÂM → chiếu ngồi, chỗ ngồi.
Thanh phù · 声符庶 (Thứ · On ショ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrong nhà (广) trải khăn (巾) lên hai mươi (廿) cái tịch (席) chỗ ngồi.
Từ ghép thường gặp座席 chỗ ngồi
出席 tham gia, có mặt
欠席 vắng mặt
指定席 chỗ ngồi chỉ định
Già
Hình thanhche chở, ngăn chặn, chắn
OnシャKunさえぎる
14 nétBộ 辶 · SướcN1
Nguồn gốc chữ · 字源辶 (bộ Sước, đi) chỉ NGHĨA + 庶 (Thứ) chỉ ÂM → che, ngăn, chặn lại.
Thanh phù · 声符庶 (Thứ · On ショ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBước đi (辶) bị ngăn chặn bởi một số đông (庶) người.
Từ ghép thường gặp遮断 ngăn chặn, cắt đứt
遮光 chắn sáng
遮断機 thanh chắn tàu
遮る chặn đứng, cắt ngang
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.