KhoáHọ tượng thanh › Họ 次
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 次 — Thứ

Thanh phù (Thứ) gợi âm On ジ、シ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Thứ KhiếmTiếp theo, Thứ tựN3
姿 Bộ Nữtư thế, dáng vẻN3
BốiTài sản, vốn dĩ, tư chấtN3
Tỳ ThảoCây gai, Bụi gaiN1
Tứ TâmPhóng túng, Tự ý, Bừa bãiN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Thứ
Hình thanh
Tiếp theo, Thứ tự
OnKun
6 nétBộ · KhiếmN3
Nguồn gốc chữ · 字源欠 (bộ Khiếm, há miệng) chỉ NGHĨA + 二 (Nhị) chỉ ÂM → thứ tự, lần kế tiếp.
Thanh phù · 声符 (Nhị · On ニ、ジ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBăng (冫) tan thì việc thiếu thốn (欠) tiếp theo sẽ xảy ra.
Từ ghép thường gặp
つぎ Tiếp theo
次第しだい Tùy thuộc, ngay sau khi
目次もくじ Mục lục
次回じかい Lần tới
姿
Hình thanh
tư thế, dáng vẻ
OnKun
9 nétBộ · Bộ NữN3
Nguồn gốc chữ · 字源女 (bộ Nữ, phụ nữ) chỉ NGHĨA + 次 (Thứ) chỉ ÂM → dáng vẻ, tư thế.
Thanh phù · 声符 (Thứ · On ジ、シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười phụ nữ có tư thế đẹp tiếp theo.
Từ ghép thường gặp
姿勢しせい tư thế
後ろ姿うしろすがた dáng nhìn từ sau
容姿ようし dung mạo
姿態したい dáng điệu
晴れ姿はれすがた trang phục lộng lẫy
Hình thanh
Tài sản, vốn dĩ, tư chất
On
13 nétBộ · BốiN3
Nguồn gốc chữ · 字源貝 (bộ Bối, tiền/của cải) chỉ NGHĨA + 次 (Thứ) chỉ ÂM → của cải, tư bản.
Thanh phù · 声符 (Thứ · On ジ、シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTiền bạc (貝) tích lũy tiếp theo (次) gọi là Tư (資) sản
Từ ghép thường gặp
資料しりょう tài liệu
資産しさん tài sản
資格しかく tư cách
資金しきん tiền vốn
投資とうし đầu tư
Tỳ
Hình thanh
Cây gai, Bụi gai
OnKun
9 nétBộ · ThảoN1
Nguồn gốc chữ · 字源艹 (bộ Thảo) chỉ NGHĨA + 次 (thứ) chỉ ÂM → cây gai, lợp mái tranh.
Thanh phù · 声符 (Thứ · On ジ、シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCỏ gai mọc hoang dại xung quanh nhà đất
Từ ghép thường gặp
茨城いばらき Tỉnh Ibaraki
いばら Cây gai
茨道いばらみち Con đường chông gai
茨冠いばらかんむり Vương miện gai
Tứ
Hình thanh
Phóng túng, Tự ý, Bừa bãi
OnKun
10 nétBộ · TâmN1
Nguồn gốc chữ · 字源心 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 次 (thứ) chỉ ÂM → buông thả theo lòng = phóng túng, tùy tiện.
Thanh phù · 声符 (Thứ · On ジ、シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTâm trí tự ý làm việc phóng túng theo ý mình
Từ ghép thường gặp
恣意しい Tự ý, ý nghĩ ích kỷ tùy tiện
恣意的しいてき Tính tự ý, tùy tiện độc đoán
放恣ほうし Buông thả, phóng túng
恣行しこう Hành động bừa bãi, tự ý hành sự
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%