Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 叔
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 叔 — Thúc
叔
Thanh phù
叔
(Thúc) gợi âm On
シュク
. Mọi chữ dưới đây mượn
叔
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
叔
シュク
Thúc
又
Hựu
chú, em bố
N1
寂
ジャク
Tịch
宀
Miên
vắng vẻ, buồn bã, cô đơn
N2
淑
シュク
Thục
氵
Bộ Thủy
hiền thục, tinh khiết
N1
督
トク
Đốc
目
Mục
Đốc thúc, giám sát, chỉ huy
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
叔
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thúc
Hội ý
chú, em bố
On
シュク
8
nét
Bộ
又
· Hựu
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
尗 (dây đậu, chỉ ÂM) + 又 (tay hái) → hái đậu = chú, em của cha; thứ ba.
Mẹo nhớ
Tay chú nhặt những hạt nhỏ trên đất
Từ ghép thường gặp
🔊
叔父
おじ
chú, bác
🔊
叔母
おば
cô, dì
🔊
叔父さん
おじさん
chú
🔊
叔母さん
おばさん
cô
○ Đã thuộc
寂
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Tịch
Hình thanh
vắng vẻ, buồn bã, cô đơn
On
ジャク
Kun
さびしい
11
nét
Bộ
宀
· Miên
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
宀 (bộ Miên) chỉ NGHĨA + 叔 (Thúc) chỉ ÂM → vắng lặng, tịch mịch.
Thanh phù · 声符
叔
(Thúc · On シュク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Trong nhà chú thúc sống cô đơn tịch mịch
Từ ghép thường gặp
🔊
寂しい
さびしい
buồn, cô đơn
🔊
静寂
せいじゃく
yên lặng
🔊
寂れる
さびれる
tàn tạ, hoang vắng
🔊
寂滅
じゃくめつ
tịch diệt
○ Đã thuộc
淑
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thục
Hình thanh
hiền thục, tinh khiết
On
シュク
Kun
しとやか
11
nét
Bộ
氵
· Bộ Thủy
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 叔 (thúc) chỉ ÂM → nước trong lành = hiền thục, tốt đẹp.
Thanh phù · 声符
叔
(Thúc · On シュク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người phụ nữ hiền thục, trong sáng như nước.
Từ ghép thường gặp
🔊
淑女
しゅくじょ
thục nữ
🔊
貞淑
ていしゅく
trinh thục
🔊
淑徳
しゅくとく
thục đức
🔊
私淑
ししゅく
ngưỡng mộ và noi theo
○ Đã thuộc
督
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Đốc
Hình thanh
Đốc thúc, giám sát, chỉ huy
On
トク
13
nét
Bộ
目
· Mục
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
目 (bộ Mục, mắt) chỉ NGHĨA + 叔 (thúc) chỉ ÂM → coi xét, đốc thúc.
Thanh phù · 声符
叔
(Thúc · On シュク) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Thúc giục bằng mắt để đốc thúc công việc.
Từ ghép thường gặp
🔊
監督
かんとく
đạo diễn, giám đốc
🔊
督促
とくそく
đốc thúc
🔊
総督
そうとく
tổng đốc
🔊
基督教
きりすときょう
Cơ Đốc giáo
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%