| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 尚 | ショウ | Thượng | 小 Bộ Tiểu | Còn, Hơn nữa, Tôn kính | N1 |
| 堂 | ドウ | Đường | 土 Thổ | ngôi nhà lớn, văn phòng | N4 |
| 当 | トウ | Đương | 彐 Kê | trúng, đúng, đương thời | N3 |
| 常 | ジョウ | Thường | 巾 Cân | Bình thường, thường xuyên | N3 |
| 賞 | ショウ | thưởng | 貝 bối (vỏ sò) | phần thưởng, khen thưởng | N3 |
| 党 | トウ | Đảng | 儿 Nhi | đảng phái, nhóm | N2 |
| 掌 | ショウ | Chưởng | 手 Thủ | Lòng bàn tay, Quản lý | N1 |