KhoáHọ tượng thanh › Họ 昔
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 昔 — Tích

Thanh phù (Tích) gợi âm On セキ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Tích Nhậtngày xưa, quá khứN3
Nhânmượn, vayN4
Tích TâmTiếc nuối, Quý trọngN1
Thố ThủBố trí, Từ bỏ, Xử tríN1
thác Bộ Kimlẫn lộn, sai sót, đan xenN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Tích
Hội ý
ngày xưa, quá khứ
OnKun
8 nétBộ · NhậtN3
Nguồn gốc chữ · 字源⺿(thịt xếp lớp) + 日 (mặt trời) → thịt phơi nhiều ngày → ngày xưa, thuở trước.
Mẹo nhớHai mươi ngày trôi qua đã thành ngày xửa ngày xưa.
Từ ghép thường gặp
むかし ngày xưa
昔話むかしばなし truyện cổ tích
大昔おおむかし ngày xửa ngày xưa
今昔こんじゃく nay và xưa
Hình thanh
mượn, vay
OnKun
10 nétBộ · NhânN4
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 昔 chỉ ÂM → mượn, vay.
Thanh phù · 声符 (Tích · On セキ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon người mượn đồ cũ từ ngày xưa để Tá.
Từ ghép thường gặp
借りるかりる mượn
借金しゃっきん tiền nợ
借用しゃくよう vay mượn
借家しゃくゆあ nhà thuê
Tích
Hình thanh
Tiếc nuối, Quý trọng
OnKun
11 nétBộ · TâmN1
Nguồn gốc chữ · 字源忄 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 昔 (tích) chỉ ÂM → tiếc, thương tiếc.
Thanh phù · 声符 (Tích · On セキ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon tim (忄) tiếc nuối những ngày xưa (昔).
Từ ghép thường gặp
惜しむおしむ Tiếc nuối, chắt chiu
惜しいおしい Đáng tiếc, luyến tiếc
名残惜しいなごりおしい Luyến tiếc không muốn rời xa
惜別せきべつ Sự lưu luyến khi chia tay
痛惜つうせき Sự nuối tiếc đau đớn
Thố
Hình thanh
Bố trí, Từ bỏ, Xử trí
OnKun
11 nétBộ · ThủN1
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 昔 (tích) chỉ ÂM → sắp đặt, thu xếp, biện pháp.
Thanh phù · 声符 (Tích · On セキ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTay (扌) đặt để một cách xưa cũ (昔).
Từ ghép thường gặp
措置そち Biện pháp, xử trí
措辞そじ Cách dùng từ, diễn đạt
举措きょそ Cử chỉ, hành vi
措くおく Loại trừ, ngoại trừ
独断措置どくだんそち Biện pháp độc đoán
thác
Hình thanh
lẫn lộn, sai sót, đan xen
On
16 nétBộ · Bộ KimN1
Nguồn gốc chữ · 字源金 (bộ Kim) chỉ NGHĨA + 昔 (tích) chỉ ÂM → mạ vàng, đan xen, sai lầm.
Thanh phù · 声符 (Tích · On セキ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớVàng để lâu ngày dễ bị lẫn lộn, sai sót.
Từ ghép thường gặp
錯誤さくご sai lầm, lỗi lầm
錯覚さっかく ảo giác, nhầm lẫn
錯綜さくそう phức tạp, rối rắm
交錯こうさく đan xen, lẫn lộn
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%