KhoáHọ tượng thanh › Họ 肖
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 肖 — tiêu

Thanh phù (tiêu) gợi âm On ショウ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
tiêu Bộ Nhụcgiống nhau, tương tự, nhỏ béN1
Tiêu ThủyTắt, Xóa, Tiêu haoN4
tước đaogọt, cắt giảmN2
Tiêu MiênĐêm, Chiều tàN1
Tiêu ThạchThuốc súng, Muối tiêuN1
PHẦN 1

Học từng chữ

tiêu
Hình thanh
giống nhau, tương tự, nhỏ bé
OnKun
7 nétBộ · Bộ NhụcN1
Nguồn gốc chữ · 字源月 (bộ Nhục, thân thể) chỉ NGHĨA + 小 (Tiểu) chỉ ÂM → giống, phỏng theo (chân dung).
Thanh phù · 声符 (Tiểu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớPhần thịt nhỏ giống hệt cơ thể cha mẹ.
Từ ghép thường gặp
肖像しょうぞう chân dung, hình ảnh
肖像画しょうぞうが tranh chân dung
不肖ふしょう bất tiếu, kém cỏi
肖似しょうじ tương tự, giống nhau
Tiêu
Hình thanh
Tắt, Xóa, Tiêu hao
OnKun
10 nétBộ · ThủyN4
Nguồn gốc chữ · 字源氵(bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 肖 (Tiêu) chỉ ÂM → tiêu tan, mất đi.
Thanh phù · 声符 (tiêu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng nước dập tắt tia lửa dưới mặt trăng.
Từ ghép thường gặp
消すけす xóa, tắt
消えるきえる biến mất
消費しょうひ tiêu dùng
消防署しょうぼうしょ trạm cứu hỏa
消去しょうきょ xóa bỏ
tước
Hình thanh
gọt, cắt giảm
OnKun
9 nétBộ · đaoN2
Nguồn gốc chữ · 字源刂 (bộ Đao) chỉ NGHĨA + 肖 (Tiêu) chỉ ÂM → gọt, xóa, cắt bớt.
Thanh phù · 声符 (tiêu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng dao gọt ngôi nhà nhỏ.
Từ ghép thường gặp
削減さくげん cắt giảm
削るけずる gọt, bào
添削てんさく sửa đổi, hiệu đính
削ぎ落とすそぎおとす gọt bỏ
Tiêu
Hình thanh
Đêm, Chiều tà
OnKun
10 nétBộ · MiênN1
Nguồn gốc chữ · 字源宀 (bộ Miên, mái nhà đêm) chỉ NGHĨA + 肖 (Tiêu) chỉ ÂM → ban đêm, đêm khuya.
Thanh phù · 声符 (tiêu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDưới mái nhà nến nhỏ thắp sáng ban đêm.
Từ ghép thường gặp
宵の口よいのくち Lúc chạng vạng đầu đêm
徹宵てっしょう Thức suốt đêm
宵っ張りよいっぱり Thói quen thức khuya
春宵しゅんしょう Đêm xuân
Tiêu
Hình thanh
Thuốc súng, Muối tiêu
On
12 nétBộ · ThạchN1
Nguồn gốc chữ · 字源石 (bộ Thạch) chỉ NGHĨA + 肖 (tiêu) chỉ ÂM → diêm tiêu, khoáng tan trong nước.
Thanh phù · 声符 (tiêu · On ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐá dùng để làm tiêu hao sinh lực bằng thuốc súng
Từ ghép thường gặp
硝酸しょうさん Axit nitric
硝煙しょうえん Khói súng
硝石しょうせき Diêm tiêu
硝子がらす Thủy tinh
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%