Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 卒
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 卒 — tốt
卒
Thanh phù
卒
(tốt) gợi âm On
ソツ
. Mọi chữ dưới đây mượn
卒
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
卒
ソツ
tốt
十
thập
tốt nghiệp, binh lính, đột ngột
N3
砕
サイ
Toái
石
Thạch
đập vỡ, nghiền nát
N2
酔
スイ
Túy
酉
Dậu
say rượu, say sưa, say xe
N2
粋
スイ
túy
米
Bộ Mễ
tinh túy, sành điệu, thông thái
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
卒
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
tốt
Hội ý
tốt nghiệp, binh lính, đột ngột
On
ソツ
8
nét
Bộ
十
· thập
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
Hình chiếc áo (衣) có dấu ghi → áo đồng phục của lính → binh lính, xong, chết.
Mẹo nhớ
Mười (十) người lính (卒) đội mũ chỉnh tề đi Tốt nghiệp.
Từ ghép thường gặp
🔊
卒業
そつぎょう
tốt nghiệp
🔊
新卒
しんそつ
vừa tốt nghiệp
🔊
卒論
そつろん
luận văn tốt nghiệp
🔊
卒倒
そっとう
ngất xỉu
○ Đã thuộc
砕
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Toái
Hình thanh
đập vỡ, nghiền nát
On
サイ
Kun
くだく
9
nét
Bộ
石
· Thạch
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
石 (bộ Thạch) chỉ NGHĨA + 卒 (Tốt) chỉ ÂM → đập vỡ, nghiền vụn.
Thanh phù · 声符
卒
(tốt · On ソツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng đá đập nát mọi thứ
Từ ghép thường gặp
🔊
砕く
くだく
đập tan
🔊
砕ける
くだける
bị vỡ
🔊
粉砕
ふんさい
nghiền nát
🔊
砕石
さいせき
đá dăm
○ Đã thuộc
酔
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Túy
Hình thanh
say rượu, say sưa, say xe
On
スイ
Kun
よう
11
nét
Bộ
酉
· Dậu
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
酉 (bộ Dậu-rượu) chỉ NGHĨA + 卒 (Tốt) chỉ ÂM → say rượu.
Thanh phù · 声符
卒
(tốt · On ソツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Uống rượu trong hũ (酉) đến chín (卒) phần là say
Từ ghép thường gặp
🔊
酔う
よう
say rượu, say xe
🔊
泥酔
でいすい
say bí tỉ
🔊
二日酔い
ふつかよい
say xỉn kéo dài qua hôm sau
🔊
麻酔
ますい
thuốc mê, gây mê
🔊
酔っ払い
よっぱらい
kẻ say rượu
○ Đã thuộc
粋
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
túy
Hình thanh
tinh túy, sành điệu, thông thái
On
スイ
Kun
いき
10
nét
Bộ
米
· Bộ Mễ
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
米 (bộ Mễ, gạo) chỉ NGHĨA + 卒 (tốt) chỉ ÂM → gạo giã kỹ = tinh túy, thuần khiết; giản hóa của 粹.
Thanh phù · 声符
卒
(tốt · On ソツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Gạo được chín kỹ thành tinh túy.
Từ ghép thường gặp
🔊
純粋
じゅんすい
trong sáng, thuần khiết
🔊
抜粋
ばっすい
trích dẫn, trích yếu
🔊
精粋
せいすい
tinh túy
🔊
粋な
いきな
sành điệu, lịch lãm
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%