KhoáHọ tượng thanh › Họ 責
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 責 — trách

Thanh phù (trách) gợi âm On セキ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
trách bốitrách mắng, trách nhiệmN3
TÍCH Hòatích tụ, chồng chất, thể tíchN3
tích Mịchthành tích, dệt sợiN3
Thủyngâm, muối dưa, nhúngN1
TRÁI Nhânnợ nần, khoản nợN1
PHẦN 1

Học từng chữ

trách
Hình thanh
trách mắng, trách nhiệm
OnKun
11 nétBộ · bốiN3
Nguồn gốc chữ · 字源貝 (bộ Bối, tiền của) chỉ NGHĨA + 朿 (Thứ) chỉ ÂM → đòi nợ, trách nhiệm, khiển trách.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớChủ nợ đòi tiền (貝) nên trách mắng.
Từ ghép thường gặp
責任せきにん trách nhiệm
責めるせめる chỉ trích, trách mắng
責務せきむ trách nhiệm nghĩa vụ
叱責しっせき khiển trách
TÍCH
Hình thanh
tích tụ, chồng chất, thể tích
OnKun
16 nétBộ · HòaN3
Nguồn gốc chữ · 字源禾 (bộ Hòa, lúa) chỉ NGHĨA + 責 (Trách) chỉ ÂM → chất lúa thành đống, tích lũy, diện tích.
Thanh phù · 声符 (trách · On セキ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây lúa (禾) của người có trách nhiệm (責) được tích trữ lại.
Từ ghép thường gặp
積もるつもる chất đống, tích tụ
積むつむ chồng chất, tích lũy
面積めんせき diện tích
積極的せっきょくてき một cách tích cực
見積もりみつもり báo giá
tích
Hình thanh
thành tích, dệt sợi
On
17 nétBộ · MịchN3
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch, sợi tơ) chỉ NGHĨA + 責 (Trách) chỉ ÂM → xe sợi, thành tích công lao.
Thanh phù · 声符 (trách · On セキ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSợi chỉ dệt nên thành tích mang lại trách nhiệm
Từ ghép thường gặp
成績せいせき thành tích
実績じっせき thành tích thực tế
紡績ぼうせき dệt sợi
業績ぎょうせき thành quả kinh doanh
Hình thanh
ngâm, muối dưa, nhúng
OnKun
11 nétBộ · ThủyN1
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 責 (Trách) chỉ ÂM → ngâm, muối.
Thanh phù · 声符 (trách · On セキ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCho nước vào vỏ sò có vết bớt để ngâm.
Từ ghép thường gặp
漬物つけもの dưa muối
茶漬けちゃづけ cơm chan trà
一夜漬けいちやづけ học nhồi nhét
漬けるつける ngâm muối
TRÁI
Hình thanh
nợ nần, khoản nợ
On
13 nétBộ · NhânN1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 責 (trách) chỉ ÂM → nợ nần, khoản vay.
Thanh phù · 声符 (trách · On セキ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười gánh vác trách nhiệm về khoản nợ.
Từ ghép thường gặp
負債ふさい khoản nợ
債務さいむ nghĩa vụ nợ
国債こくさい trái phiếu chính phủ
債権さいけん quyền đòi nợ
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%