Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 朕
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 朕 — Trẫm
朕
Thanh phù
朕
(Trẫm) gợi âm On
チン
. Mọi chữ dưới đây mượn
朕
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
朕
チン
Trẫm
月
Nguyệt
trẫm (vua tự xưng)
N1
勝
ショウ
Thắng
力
Lực
Chiến thắng, Vượt trội, Đánh bại
N3
謄
トウ
Đằng
言
Ngôn
sao chép, chép lại
N1
騰
トウ
đằng
馬
Bộ Mã
nhảy vọt, tăng cao
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
朕
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Trẫm
Hội ý
trẫm (vua tự xưng)
On
チン
10
nét
Bộ
月
· Nguyệt
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
舟 (thuyền) + 灷 (hai tay cầm) → vốn nghĩa khe hở; sau vua tự xưng 'trẫm'.
Mẹo nhớ
Trăng (月) lên hoàng đế tự xưng Trẫm đưa hai tay nâng ngọc tỷ.
Từ ghép thường gặp
🔊
朕
ちん
trẫm (ngôi xưng của vua)
🔊
朕が
ちんが
của trẫm
🔊
朕思ふに
ちんおもうに
trẫm nghĩ rằng
🔊
朕兆
ちんちょう
điềm báo, triệu chứng
○ Đã thuộc
勝
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Thắng
Hình thanh
Chiến thắng, Vượt trội, Đánh bại
On
ショウ
Kun
かつ、まさる
12
nét
Bộ
力
· Lực
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
力 (bộ Lực, sức) chỉ NGHĨA + 朕 (Trẫm) chỉ ÂM → chiến thắng, hơn.
Thanh phù · 声符
朕
(Trẫm · On チン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dưới trăng nâng cơ bắp dùng sức lực để chiến thắng.
Từ ghép thường gặp
🔊
勝つ
かつ
chiến thắng
🔊
決勝
けっしょう
chung kết
🔊
勝手
かって
tự tiện, ích kỷ
🔊
勝利
しょうり
thắng lợi
🔊
優勝
ゆうしょう
vô địch
○ Đã thuộc
謄
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Đằng
Hình thanh
sao chép, chép lại
On
トウ
17
nét
Bộ
言
· Ngôn
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 朕 (trẫm) chỉ ÂM → sao chép, đăng lục.
Thanh phù · 声符
朕
(Trẫm · On チン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng lời nói (言) để sao chép lại thông tin từ cuộn giấy cuốn bằng hai tay (𦥯).
Từ ghép thường gặp
🔊
謄本
とうほん
bản sao y, bản chính
🔊
謄写
とうしゃ
sao chép, in rônêo
🔊
謄写版
とうしゃばん
máy in rônêo
🔊
謄写機
とうしゃき
máy sao chụp
○ Đã thuộc
騰
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
đằng
Hình thanh
nhảy vọt, tăng cao
On
トウ
Kun
あがる
20
nét
Bộ
馬
· Bộ Mã
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
馬 (bộ Mã, ngựa) chỉ NGHĨA + 朕 (Trẫm) chỉ ÂM → ngựa phi vọt lên, tăng vọt.
Thanh phù · 声符
朕
(Trẫm · On チン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Ngựa phi nước đại làm giá cả tăng vọt.
Từ ghép thường gặp
🔊
高騰
こうとう
tăng vọt (giá cả)
🔊
急騰
きゅうとう
tăng nhanh đột ngột
🔊
沸騰
ふっとう
sôi sục, sôi lên
🔊
暴騰
ぼうとう
tăng vọt vô kiểm soát
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%