| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 兆 | チョウ | Triệu | 儿 Nhi | Điềm báo, nghìn tỷ | N3 |
| 逃 | トウ | ĐÀO | 辵 Sước | chạy trốn, đào tẩu | N3 |
| 桃 | トウ | Đào | 木 Mộc | cây đào, quả đào | N3 |
| 挑 | チョウ | Khiêu | 手 Thủ | Thách thức, Khiêu hấn, Khiêu khích | N1 |
| 眺 | チョウ | Thiếu | 目 Mục | nhìn, ngắm | N1 |
| 跳 | チョウ | Khiêu | 足 Túc | Nhảy lên, Bật lên | N1 |