| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 召 | ショウ | Triệu | 口 Khẩu | Triệu tập, Mời, Kính ngữ ăn uống | N3 |
| 招 | ショウ | Chiêu | 扌 Thủ | Mời, Vẫy tay, Gây ra | N3 |
| 紹 | ショウ | Thiệu | 糸 Mịch | Giới thiệu, Nối tiếp | N3 |
| 超 | チョウ | Siêu | 走 Tẩu | Vượt quá, Siêu phàm, Siêu việt | N3 |
| 沼 | ショウ | Chiểu | 水 Thủy | đầm lầy, ao hồ | N2 |
| 昭 | ショウ | chiêu | 日 Nhật | sáng sủa, rõ ràng | N1 |
| 詔 | ショウ | Chiếu | 言 Bộ Ngôn | chiếu chỉ, sắc lệnh | N1 |