| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 重 | ジュウ | Trọng | 里 Bộ Lý | Nặng, Trùng lặp | N4 |
| 動 | ドウ | Động | 力 Lực | Di động, hoạt động, rung động | N4 |
| 童 | ドウ | đồng | 立 Lập | đứa trẻ, nhi đồng | N3 |
| 種 | シュ | Chủng | 禾 Hòa | hạt giống, loại, chủng loại | N3 |
| 腫 | シュ | Thũng | 月 nhục | sưng lên, khối u | N1 |
| 衝 | Xung | 行 Hành | xung đột, va chạm | N1 |