| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 中 | チュウ | Trung | 丨 bộ Cổn | ở giữa, bên trong, trung tâm | N5 |
| 仲 | チュウ | trọng | ⺅ nhân (người) | quan hệ, trung gian | N3 |
| 沖 | チュウ | Trùng | 氵 Ba chấm thủy | khơi xa, ngoài khơi | N2 |
| 忠 | チュウ | Trung | 心 Tâm | trung thành, tận trung | N1 |
| 衷 | チュウ | Trung | 衣 Y | Tấm lòng, Ở giữa, Thành thực | N1 |