HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 寺 — Tự
寺
Thanh phù 寺 (Tự) gợi âm On ジ. Mọi chữ dưới đây mượn 寺 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 寺 | ジ | Tự | 寸 Thốn | chùa | N4 |
| 時 | ジ | Thời | 日 bộ Nhật | thời gian, giờ | N5 |
| 待 | タイ | Đãi | 彳 Sách | Chờ đợi, Đối đãi | N4 |
| 持 | ジ | Trì | 扌 Thủ | Cầm nắm, duy trì, sở hữu | N4 |
| 特 | トク | Đặc | 牛 Ngưu | Đặc biệt | N4 |
| 等 | トウ | ĐẲNG | 竹 Trúc | bằng nhau, loại, bậc | N3 |
| 詩 | シ | Thi | 言 Ngôn | thơ, thi ca | N2 |
| 侍 | ジ、シ | Thị | 人 Nhân | hầu hạ, võ sĩ samurai | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Tự
Hình thanhchùa
OnジKunてら
6 nétBộ 寸 · ThốnN4
Nguồn gốc chữ · 字源寸 (bộ Thốn, tay/pháp độ) chỉ NGHĨA + 之 (Chi) chỉ ÂM → công đường, sau là chùa.
Thanh phù · 声符之 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrên đất 土 có ngôi chùa rộng một thốn 寸
Từ ghép thường gặpお寺 ngôi chùa
金閣寺 chùa Vàng
東大寺 chùa Todaiji
寺院 tự viện, chùa chiền
Thời
Hình thanhthời gian, giờ
OnジKunとき、どき
10 nétBộ 日 · bộ NhậtN5
Nguồn gốc chữ · 字源日 (mặt trời/thời gian) chỉ NGHĨA + 寺 (tự) chỉ ÂM → ji.
Thanh phù · 声符寺 (Tự · On ジ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMặt trời dịch chuyển đo thời gian ở chùa.
Từ ghép thường gặp時間 thời gian
時々 thỉnh thoảng
時計 đồng hồ
一時代 một thời đại
同時 đồng thời
Đãi
Hình thanhChờ đợi, Đối đãi
OnタイKunまつ
9 nétBộ 彳 · SáchN4
Nguồn gốc chữ · 字源彳 (bộ Sách, bước đi) chỉ NGHĨA + 寺 chỉ ÂM → chờ đợi.
Thanh phù · 声符寺 (Tự · On ジ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBước chân đến chùa để chờ đợi ai đó
Từ ghép thường gặp待つ chờ đợi
期待 kỳ vọng
招待 chiêu đãi
待ち合わせ hẹn gặp
Trì
Hình thanhCầm nắm, duy trì, sở hữu
OnジKunもつ
9 nétBộ 扌 · ThủN4
Nguồn gốc chữ · 字源扌/手 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 寺 chỉ ÂM → cầm, giữ.
Thanh phù · 声符寺 (Tự · On ジ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay (扌) giữ chặt đồ lễ ở chùa (寺) để duy trì tôn nghiêm.
Từ ghép thường gặp持つ cầm, có
気持ち cảm giác
持参 mang theo
維持 duy trì
支持 ủng hộ
Đặc
Hình thanhĐặc biệt
Onトク
10 nétBộ 牛 · NgưuN4
Nguồn gốc chữ · 字源牛 (bộ Ngưu) chỉ NGHĨA + 寺 chỉ ÂM → con bò đực → đặc biệt.
Thanh phù · 声符寺 (Tự · On ジ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon trâu ở trong chùa là con trâu đặc biệt
Từ ghép thường gặp特別 đặc biệt
特急 tàu tốc hành
特徴 đặc trưng
特に đặc biệt là
ĐẲNG
Hội ýbằng nhau, loại, bậc
OnトウKunひとしい、など
12 nétBộ 竹 · TrúcN3
Nguồn gốc chữ · 字源竹 (thẻ tre) + 寺 (nha môn) → xếp thẻ tre cho ngay ngắn bằng nhau → ngang bằng, hạng bậc.
Thanh phù · 声符寺 (Tự · On ジ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTre (竹) trồng ở chùa (寺) được chia thành các đẳng (等) bậc bằng nhau.
Từ ghép thường gặp平等 bình đẳng
高等 cao cấp, cao đẳng
等しい bằng nhau
特等 hạng đặc biệt
Thi
Hình thanhthơ, thi ca
OnシKunうた
13 nétBộ 言 · NgônN2
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 寺 (Tự) chỉ ÂM → thơ.
Thanh phù · 声符寺 (Tự · On ジ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLời nói ở trong chùa thanh tịnh biến thành thơ ca.
Từ ghép thường gặp詩人 nhà thơ
詩集 tập thơ
作詩 sáng tác thơ
漢詩 thơ chữ Hán
Thị
Hình thanhhầu hạ, võ sĩ samurai
Onジ、シKunさむらい
8 nétBộ 人 · NhânN1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 寺 (tự) chỉ ÂM → hầu hạ bên cạnh = thị vệ, samurai.
Thanh phù · 声符寺 (Tự · On ジ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười (亻) đứng ở chùa (寺) để hầu hạ, bảo vệ (võ sĩ)
Từ ghép thường gặp侍 võ sĩ samurai
侍医 ngự y
侍従 thị tùng
侍る hầu hạ, phục dịch
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.