Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 相
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 相 — Tương, Tướng
相
Thanh phù
相
(Tương, Tướng) gợi âm On
ソウ、ショウ
. Mọi chữ dưới đây mượn
相
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
相
ソウ、ショウ
Tương, Tướng
木
Mộc
Tương thích, Tướng mạo, Lẫn nhau
N3
箱
ソウ
Tương
竹
Trúc
Cái hộp, Cái hòm
N4
想
ソウ
Tưởng
心
Tâm
Tư tưởng, suy nghĩ, tưởng tượng
N3
霜
ソウ
Sương
雨
Bộ Vũ
sương giá
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
相
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Tương, Tướng
Hội ý
Tương thích, Tướng mạo, Lẫn nhau
On
ソウ、ショウ
Kun
あい
9
nét
Bộ
木
· Mộc
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
木 (cây) + 目 (mắt) → mắt nhìn cây, xem xét → lẫn nhau, tướng mạo.
Mẹo nhớ
Nhìn Cây (木) bằng Mắt (目) đối diện nhau (相).
Từ ghép thường gặp
🔊
相手
あいて
Đối phương
🔊
相談
そうだん
Thảo luận
🔊
首相
しゅしょう
Thủ tướng
🔊
相当
そうとう
Tương đương
○ Đã thuộc
箱
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Tương
Hình thanh
Cái hộp, Cái hòm
On
ソウ
Kun
はこ
15
nét
Bộ
竹
· Trúc
N4
Nguồn gốc chữ · 字源
竹 (bộ Trúc, tre) chỉ NGHĨA + 相 (Tương) chỉ ÂM → cái hộp, thùng.
Thanh phù · 声符
相
(Tương, Tướng · On ソウ、ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Hộp làm bằng tre (竹) tương tự (相) nhau.
Từ ghép thường gặp
🔊
箱
はこ
Cái hộp
🔊
ゴミ箱
ごみばこ
Thùng rác
🔊
本箱
ほんばこ
Tủ sách
🔊
重箱
じゅうばこ
Hộp chồng nhiều tầng
○ Đã thuộc
想
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Tưởng
Hình thanh
Tư tưởng, suy nghĩ, tưởng tượng
On
ソウ
Kun
おもう
13
nét
Bộ
心
· Tâm
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
心 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 相 (Tương) chỉ ÂM → suy nghĩ, tưởng tượng.
Thanh phù · 声符
相
(Tương, Tướng · On ソウ、ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Tâm (心) tương (相) tư sinh ra Tưởng (想) tượng
Từ ghép thường gặp
🔊
想像
そうぞう
tưởng tượng
🔊
感想
かんそう
cảm tưởng
🔊
思想
しそう
tư tưởng
🔊
理想
りそう
lý tưởng
🔊
予想
よそう
dự đoán
○ Đã thuộc
霜
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Sương
Hình thanh
sương giá
On
ソウ
Kun
しも
17
nét
Bộ
雨
· Bộ Vũ
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
雨 (bộ Vũ, mưa) chỉ NGHĨA + 相 (tương) chỉ ÂM → sương giá.
Thanh phù · 声符
相
(Tương, Tướng · On ソウ、ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Nước mưa đông lại lạnh giá thành sương.
Từ ghép thường gặp
🔊
霜柱
しもばしら
cột băng nhỏ
🔊
霜害
そうがい
thiệt hại do sương giá
🔊
霜降り
しもふり
thịt bò vân mỡ
🔊
星霜
せいそう
năm tháng
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%