HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 司 — ty tư
司
Thanh phù 司 (ty tư) gợi âm On シ. Mọi chữ dưới đây mượn 司 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 司 | シ | ty tư | 口 Khẩu | quản lý, chức vụ, điều khiển | N2 |
| 伺 | シ | tứ | 人 Nhân | thăm hỏi, nghe, hỏi | N3 |
| 詞 | シ | Từ | 言 Ngôn | Từ ngữ, ca từ | N3 |
| 飼 | シ | Tự | 食 Bộ Thực | Nuôi dưỡng, Cho ăn | N3 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
ty tư
Hội ýquản lý, chức vụ, điều khiển
OnシKunつかさどる
5 nétBộ 口 · KhẩuN2
Nguồn gốc chữ · 字源Bàn tay giơ ra + 口 (miệng ra lệnh) → cai quản, chức ty.
Mẹo nhớKẻ có mồm nói lời đảo ngược là kẻ quản lý.
Từ ghép thường gặp司会 chủ trì
上司 cấp trên
司法 tư pháp
司令 tư lệnh
司る cai quản
tứ
Hình thanhthăm hỏi, nghe, hỏi
OnシKunうかがう
7 nétBộ 人 · NhânN3
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân, người) chỉ NGHĨA + 司 (Ti) chỉ ÂM → rình xem, dò xét, hầu.
Thanh phù · 声符司 (ty tư · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười đi hỏi thăm ngài tổng tư lệnh
Từ ghép thường gặp伺う thăm hỏi, nghe, hỏi
伺候 hầu hạ, phục dịch
奉伺 kính hỏi
お伺i sự hỏi thăm
Từ
Hình thanhTừ ngữ, ca từ
Onシ
12 nétBộ 言 · NgônN3
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn, lời nói) chỉ NGHĨA + 司 (Ti) chỉ ÂM → lời văn, từ ngữ.
Thanh phù · 声符司 (ty tư · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLời nói của vị tư lệnh là từ ngữ mệnh lệnh.
Từ ghép thường gặp名詞 danh từ
動詞 động từ
形容詞 tính từ
歌詞 lời bài hát
台詞 lời thoại
Tự
Hình thanhNuôi dưỡng, Cho ăn
OnシKunかう
13 nétBộ 食 · Bộ ThựcN3
Nguồn gốc chữ · 字源食 (bộ Thực, ăn) chỉ NGHĨA + 司 (Ti) chỉ ÂM → nuôi, cho ăn.
Thanh phù · 声符司 (ty tư · On シ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCho ăn để nuôi tư sản vật nuôi.
Từ ghép thường gặp飼う Nuôi động vật
飼育 Chăn nuôi
飼料 Thức ăn gia súc
飼い主 Chủ nuôi
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.