KhoáHọ tượng thanh › Họ 未
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 未 — VỊ

Thanh phù (VỊ) gợi âm On ミ、ビ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
VỊ Mộcchưa, chưa đến, chi MùiN3
Vị Bộ KhẩuHương vị, Ý nghĩaN4
Muội Nữem gáiN4
Muội Nhậttăm tối, mờ mịt, ngu muộiN1
Mị QuỷMê hoặc, Quyến rũ ma mịN1
PHẦN 1

Học từng chữ

VỊ
Chỉ sự
chưa, chưa đến, chi Mùi
OnKun
5 nétBộ · MộcN3
Nguồn gốc chữ · 字源木 (cây) thêm một vạch ở phần cành non phía trên → cành lá chưa thành → chưa, chi Mùi.
Mẹo nhớCây (木) có cành trên ngắn cành dưới dài nghĩa là chưa (未) trưởng thành.
Từ ghép thường gặp
未来みらい tương lai
未満みまん chưa đầy, dưới mức
未知みち chưa biết, vô danh
未成年みせいねん vị thành niên
Vị
Hình thanh
Hương vị, Ý nghĩa
OnKun
8 nétBộ · Bộ KhẩuN4
Nguồn gốc chữ · 字源口 (bộ Khẩu) chỉ NGHĨA + 未 chỉ ÂM → mùi vị.
Thanh phù · 声符 (VỊ · On ミ、ビ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMiệng (口) nếm cành cây chưa (未) ra quả xem vị thế nào.
Từ ghép thường gặp
意味いみ Ý nghĩa
趣味しゅみ Sở thích
あじ Hương vị
調味料ちょうみりょう Gia vị
興味きょうみ Hứng thú
Muội
Hình thanh
em gái
OnKun
8 nétBộ · NữN4
Nguồn gốc chữ · 字源女 (bộ Nữ) chỉ NGHĨA + 未 chỉ ÂM → em gái.
Thanh phù · 声符 (VỊ · On ミ、ビ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười con gái chưa trưởng thành là em gái
Từ ghép thường gặp
いもうと em gái của mình
姉妹しまい chị em
義妹ぎまい em dâu
妹婿いもうとむこ em rể
Muội
Hình thanh
tăm tối, mờ mịt, ngu muội
On
9 nétBộ · NhậtN1
Nguồn gốc chữ · 字源日 (bộ Nhật) chỉ NGHĨA + 未 (Vị) chỉ ÂM → mờ tối, muội.
Thanh phù · 声符 (VỊ · On ミ、ビ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMặt trời chưa lên nên còn mờ mịt
Từ ghép thường gặp
曖昧あいまい mơ hồ
愚昧ぐまい ngu muội
三昧ざんまい say sưa
昧爽まいそう lúc tảng sáng
Mị
Hình thanh
Mê hoặc, Quyến rũ ma mị
On
15 nétBộ · QuỷN1
Nguồn gốc chữ · 字源鬼 (bộ Quỷ) chỉ NGHĨA + 未 (vị) chỉ ÂM → yêu ma, mê hoặc, quyến rũ.
Thanh phù · 声符 (VỊ · On ミ、ビ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon quỷ (鬼) đứng cuối (未) đường để mê hoặc người qua đường
Từ ghép thường gặp
魅力みりょく Sức lôi cuốn, quyến rũ
魅了みりょう Mê hoặc, cuốn hút
魅惑みわく Quyến rũ, làm say đắm
魅せるみせる Cuốn hút, làm cho mê mẩn
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%