| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 亡 | ボウ、モウ | vong | 亠 đầu | chết, mất, trốn tránh | N3 |
| 忘 | ボウ | vong | 心 tâm | quên | N4 |
| 忙 | ボウ | Mang | 慢 Tâm | Bận rộn | N4 |
| 望 | ボウ | Vọng | 月 Nguyệt | hy vọng, nguyện vọng, trông ngóng | N3 |
| 妄 | モウ、ボウ | vọng | 女 Nữ | hoang đường, càn rỡ, lầm lạc | N1 |
| 盲 | モウ | manh | 目 mục | mù, mù quáng | N1 |