KhoáHọ tượng thanh › Họ 丂
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 丂 — 丂

Thanh phù (丂) gợi âm On コウ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Hiệu Khẩusố, hiệu, tên hiệuN4
Khảo Bộ LãoSuy nghĩ, Khảo sátN4
Xảo Côngkhéo léo, tinh xảoN1
Hủ MộcMục nát, Thối rữaN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Hiệu
Hình thanh
số, hiệu, tên hiệu
On
5 nétBộ · KhẩuN4
Nguồn gốc chữ · 字源口 (bộ Khẩu) chỉ NGHĨA + 丂 (Khảo) chỉ ÂM → hô gọi, hiệu số (giản thể của 號).
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớHét to bằng miệng phát ra tín hiệu
Từ ghép thường gặp
番号ばんごう số hiệu
信号しんごう đèn tín hiệu
記号きごう ký hiệu
年号ねんごう niên hiệu
暗号あんごう mật mã
Khảo
Hình thanh
Suy nghĩ, Khảo sát
OnKun
6 nétBộ · Bộ LãoN4
Nguồn gốc chữ · 字源耂/老 (bộ Lão) chỉ NGHĨA + 丂 chỉ ÂM → suy xét, khảo cứu.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười già (耂) chống gậy suy nghĩ cấu véo.
Từ ghép thường gặp
考えるかんがえる Suy nghĩ
考えかんがえ Ý nghĩ
参考さんこう Tham khảo
思考しこう Tư duy
考古学こうこがく Khảo cổ học
Xảo
Hình thanh
khéo léo, tinh xảo
OnKun
5 nétBộ · CôngN1
Nguồn gốc chữ · 字源工 (thợ khéo) chỉ NGHĨA + 丂 (khảo) chỉ ÂM → khéo léo, tinh xảo.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười thợ làm việc khéo léo
Từ ghép thường gặp
巧妙こうみょう khéo léo
技巧ぎこう kỹ xảo
巧緻こうち tinh xảo
悪巧みわるだくみ mưu mô
Hủ
Hình thanh
Mục nát, Thối rữa
OnKun
6 nétBộ · MộcN1
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc) chỉ NGHĨA + 丂 (khảo) chỉ ÂM → gỗ mục nát, hư hoại.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCây bị bỏ xó lâu ngày thành mục nát.
Từ ghép thường gặp
老朽化ろうきゅうか Tình trạng già cỗi, xuống cấp
不朽ふきゅう Bất hủ
朽ちるくちる Mục nát
朽木くちき Gỗ mục
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%