KhoáHọ tượng thanh › Họ 之
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 之 — 之

Thanh phù (之) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Tự ThốnchùaN4
chí Tâmý chí, nguyện vọngN2
chi thảobãi cỏ, cỏ xanhN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Tự
Hình thanh
chùa
OnKun
6 nétBộ · ThốnN4
Nguồn gốc chữ · 字源寸 (bộ Thốn, tay/pháp độ) chỉ NGHĨA + 之 (Chi) chỉ ÂM → công đường, sau là chùa.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrên đất 土 có ngôi chùa rộng một thốn 寸
Từ ghép thường gặp
お寺おてら ngôi chùa
金閣寺きんかくじ chùa Vàng
東大寺とうだいじ chùa Todaiji
寺院じいん tự viện, chùa chiền
chí
Hình thanh
ý chí, nguyện vọng
OnKun
7 nétBộ · TâmN2
Nguồn gốc chữ · 字源心 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 之 (chi, vốn 士) chỉ ÂM → chí hướng, ý chí.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớKẻ sĩ quyết tâm từ trong tim gọi là chí.
Từ ghép thường gặp
意志いし ý chí
志望しぼう nguyện vọng
志向しこう chí hướng
同志どうし đồng chí
志すこころざす hướng đến
chi
Hình thanh
bãi cỏ, cỏ xanh
OnKun
6 nétBộ · thảoN1
Nguồn gốc chữ · 字源艹 (bộ Thảo) chỉ NGHĨA + 之 (chi) chỉ ÂM → cỏ linh chi, cỏ thơm.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCỏ mọc từ lúc bắt đầu.
Từ ghép thường gặp
芝生しばふ bãi cỏ
芝居しばい kịch nghệ
しば cỏ
人工芝じんこうしば cỏ nhân tạo
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%