KhoáHọ tượng thanh › Họ 乍
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 乍 — 乍

Thanh phù (乍) gợi âm On サク. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Tác NhânLàm ra, chế tạo, tác phẩmN4
tạc nhậthôm qua, trướcN4
trá Bộ Ngôndối trá, lừa lọcN1
tạc dậugiấmN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Tác
Hình thanh
Làm ra, chế tạo, tác phẩm
OnKun
7 nétBộ · NhânN4
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 乍 chỉ ÂM → làm, tạo ra.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười (人) thợ tạo ra tác phẩm đột phá.
Từ ghép thường gặp
作るつくる chế tạo
作文さくぶん tập làm văn
作品さくひん tác phẩm
作業さぎょう công việc
動作どうさ động tác
tạc
Hình thanh
hôm qua, trước
On
9 nétBộ · nhậtN4
Nguồn gốc chữ · 字源日 (bộ Nhật, ngày) chỉ NGHĨA + 乍 (Sạ) chỉ ÂM → hôm qua, ngày trước.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgày (日) làm việc như hôm qua (乍).
Từ ghép thường gặp
昨年さくねん năm ngoái
昨夜さくや đêm qua
昨今さっこん ngày nay, gần đây
昨日きのう ngày hôm qua
trá
Hình thanh
dối trá, lừa lọc
OnKun
12 nétBộ · Bộ NgônN1
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn, lời) chỉ NGHĨA + 乍 (Sạ) chỉ ÂM → lừa dối, gian trá.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLời nói để tạo sự bất ngờ là lời dối trá.
Từ ghép thường gặp
詐欺さぎ lừa đảo
詐称さしょう giả mạo danh tính
詐取さしゅ lừa đoạt tài sản
詐病さびょう giả vờ ốm
tạc
Hình thanh
giấm
OnKun
12 nétBộ · dậuN1
Nguồn gốc chữ · 字源酉 (bộ Dậu, rượu) chỉ NGHĨA + 乍 (Sạ) chỉ ÂM → giấm.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớRượu để lâu ngày làm cho người ta phải nhăn mặt là giấm
Từ ghép thường gặp
酢の物すのもの món nộm ngâm giấm
酢酸さくさん axit axetic
米酢こめず giấm gạo
甘酢あまず giấm ngọt
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%