KhoáHọ tượng thanh › Họ 亢
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 亢 — 亢

Thanh phù (亢) gợi âm On コウ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Hàng ChuHàng hải, Hàng không, Đi thuyềnN3
Kháng Thủchống lại, kháng cự, đối khángN2
Khanh Bộ Thổhầm mỏ, hố sâuN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Hàng
Hình thanh
Hàng hải, Hàng không, Đi thuyền
On
10 nétBộ · ChuN3
Nguồn gốc chữ · 字源舟 (bộ Chu, thuyền) chỉ NGHĨA + 亢 (Kháng) chỉ ÂM → đi bằng thuyền → đi thuyền/máy bay, hàng hải.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon thuyền (舟) đi với tốc độ cao vượt qua các vùng đất (亢).
Từ ghép thường gặp
航空こうくう Hàng không
航海こうかい Hàng hải
航路こうろ Tuyến đường bay/biển
欠航けっこう Hủy chuyến bay/tàu
Kháng
Hình thanh
chống lại, kháng cự, đối kháng
On
8 nétBộ · ThủN2
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 亢 (Cang) chỉ ÂM → chống, kháng cự.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớGiơ tay lên cao để chống lại, phản kháng
Từ ghép thường gặp
反抗はんこう phản kháng
抵抗ていこう kháng cự
抗議こうぎ kháng nghị
対抗たいこう đối kháng
Khanh
Hình thanh
hầm mỏ, hố sâu
On
7 nétBộ · Bộ ThổN1
Nguồn gốc chữ · 字源土 (bộ Thổ) chỉ NGHĨA + 亢 (kháng) chỉ ÂM → cái hố, hầm, chôn sống.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐất bị đào thành cái hố cao sâu.
Từ ghép thường gặp
坑道こうどう đường hầm mỏ
坑内こうない trong hầm mỏ
炭坑たんこう mỏ than
坑夫こうふ thợ mỏ
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%