KhoáHọ tượng thanh › Họ 亦
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 亦 — 亦

Thanh phù (亦) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Dạ TịchBan đêmN4
Luyến TâmTình yêu, Yêu thươngN3
Tích TúcDấu vết, Vết tích, Di tíchN2
PHẦN 1

Học từng chữ

Dạ
Hình thanh
Ban đêm
OnKun
8 nétBộ · TịchN4
Nguồn gốc chữ · 字源夕 (bộ Tịch, trăng/đêm) chỉ NGHĨA + 亦 lược chỉ ÂM → ban đêm.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBan đêm người ta chống gậy đi dưới trăng khuyết
Từ ghép thường gặp
夜中よなか nửa đêm
今夜こんや tối nay
夜食やしょく đồ ăn đêm
深夜しんや đêm muộn
Luyến
Hình thanh
Tình yêu, Yêu thương
OnKun
10 nétBộ · TâmN3
Nguồn gốc chữ · 字源心 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 亦 (dạng giản của 䜌, Loan) chỉ ÂM → lòng vấn vương → yêu đương, tình yêu.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMỗi ngày đều nói lời yêu (亦 - bỏ bớt nét) bằng cả trái tim (心) là luyến ái.
Từ ghép thường gặp
恋愛れんあい Tình yêu
こい Tình yêu, tình chớm nở
恋人こいびと Người yêu
恋しい恋しい Nhớ nhung
失恋しつれん Thất tình
Tích
Hình thanh
Dấu vết, Vết tích, Di tích
OnKun
13 nétBộ · TúcN2
Nguồn gốc chữ · 字源足 (bộ Túc) chỉ NGHĨA + 亦 (diệc) chỉ ÂM → dấu chân, vết tích.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớChân (足) bước đi biến đổi (亦) tạo thành dấu tích (跡).
Từ ghép thường gặp
足跡あしあと Dấu chân
遺跡いせき Di tích
奇跡きせき Kì tích
跡地あとち Khu đất trống sau khi dỡ bỏ
形跡けいせき Dấu vết, hành tung
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%