KhoáHọ tượng thanh › Họ 俞
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 俞 — 俞

Thanh phù (俞) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Thâu XaVận chuyển, Đưa vàoN3
Dụ Bộ Khẩuso sánh, ví vonN1
dụ Bộ Ngônhiểu rõ, chỉ bảo, răn bảoN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Thâu
Hình thanh
Vận chuyển, Đưa vào
On
16 nétBộ · XaN3
Nguồn gốc chữ · 字源車 (bộ Xa, xe) chỉ NGHĨA + 俞 (Du) chỉ ÂM → chuyên chở, vận chuyển.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng xe (車) chở người ta (兪) để vận chuyển hàng hóa
Từ ghép thường gặp
輸入ゆにゅう Nhập khẩu
輸出ゆしゅつ Xuất khẩu
輸送ゆそう Vận chuyển
密輸みつゆ Buôn lậu
Dụ
Hình thanh
so sánh, ví von
OnKun
12 nétBộ · Bộ KhẩuN1
Nguồn gốc chữ · 字源口 (bộ Khẩu, lời nói) chỉ NGHĨA + 俞 (du) chỉ ÂM → ví von, dụ dỗ, hiểu rõ.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng Miệng để nói lời Ví von, ẩn dụ.
Từ ghép thường gặp
比喩ひゆ so sánh, ẩn dụ
直喩ちょくゆ so sánh trực tiếp
暗喩あんゆ ẩn dụ
隠喩いんゆ ẩn dụ
dụ
Hình thanh
hiểu rõ, chỉ bảo, răn bảo
OnKun
16 nétBộ · Bộ NgônN1
Nguồn gốc chữ · 字源言 (bộ Ngôn, lời) chỉ NGHĨA + 俞 (Du) chỉ ÂM → dụ bảo, khuyên nhủ, dụ.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng lời nói để dụ dỗ, chỉ bảo người khác.
Từ ghép thường gặp
教諭きょうゆ giáo viên, hướng dẫn
諭告ゆこく lời giáo huấn, dụ cáo
諭旨ゆし dụ chỉ, ý định răn bảo
説諭せつゆ thuyết dụ, khuyên bảo
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%