HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 倝 — 倝
倝
Thanh phù 倝 (倝) gợi âm On カン. Mọi chữ dưới đây mượn 倝 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 乾 | カン | Can | 乙 Ất | Khô, khô ráo | N3 |
| 幹 | カン | cán | 干 Can | thân cây, cốt lõi | N2 |
| 韓 | カン | Hàn | 韋 Vi | Nước Hàn, Hàn Quốc | N2 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Can
Hình thanhKhô, khô ráo
OnカンKunかわく
11 nétBộ 乙 · ẤtN3
Nguồn gốc chữ · 字源乙 (bộ Ất, khí vươn lên) chỉ NGHĨA + 倝 (Cán) chỉ ÂM → khô ráo, quẻ Càn (trời).
Thanh phù · 声符倝 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMười cái bình buổi sớm phơi khô dưới ánh nắng.
Từ ghép thường gặp乾く khô
乾かす làm khô
乾杯 cạn ly
乾燥 khô hanh, sấy khô
乾電池 pin khô
cán
Hình thanhthân cây, cốt lõi
OnカンKunみき
13 nétBộ 干 · CanN2
Nguồn gốc chữ · 字源木 (vốn là 榦, cột trụ) chỉ NGHĨA + 倝 (cán) chỉ ÂM → thân cây, cán bộ.
Thanh phù · 声符倝 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớThân cây mọc từ đất sương sớm đến khi khô can
Từ ghép thường gặp幹部 cán bộ
幹線 tuyến đường chính
新幹線 tàu siêu tốc
幹事 người quản lý
Hàn
Hình thanhNước Hàn, Hàn Quốc
OnカンKunから
18 nétBộ 韋 · ViN2
Nguồn gốc chữ · 字源韋 (da thuộc) chỉ NGHĨA + 倝 (cán) chỉ ÂM → nước Hàn, Triều Tiên.
Thanh phù · 声符倝 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớThập (十) mặt trời lên, bao quanh (韋) đất của người Hàn.
Từ ghép thường gặp韓国 Hàn Quốc
韓流 Làn sóng Hàn Quốc
日韓 Nhật Bản và Hàn Quốc
朝鮮半島 Bán đảo Triều Tiên
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.