Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 僉
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 僉 — 僉
僉
Thanh phù
僉
(僉) gợi âm On
ケン
. Mọi chữ dưới đây mượn
僉
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
験
ケン
Nghiệm
馬
Mã
kiểm tra, thử nghiệm
N4
検
ケン
HIỂM
阜
Phụ
nguy hiểm, hiểm trở
N3
険
ケン
hiểm
阝
phụ
hiểm trở, nguy hiểm
N3
剣
ケン
Kiếm
刂
Đao
thanh kiếm, đao
N1
倹
ケン
Kiệm
人
Nhân
Tiết kiệm, Giản dị, Nghèo nàn
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
験
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Nghiệm
Hình thanh
kiểm tra, thử nghiệm
On
ケン
Kun
あかし
18
nét
Bộ
馬
· Mã
N4
Nguồn gốc chữ · 字源
Giản hóa của 驗; 馬 (bộ Mã) chỉ NGHĨA + 僉(giản 㑒) chỉ ÂM → thử nghiệm, kiểm chứng.
Thanh phù · 声符
僉
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Con ngựa xếp hàng để Thử nghiệm.
Từ ghép thường gặp
🔊
試験
しけん
kỳ thi
🔊
経験
けいけん
kinh nghiệm
🔊
実験
じっけん
thực nghiệm
🔊
受験
じゅけん
dự thi
○ Đã thuộc
検
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
HIỂM
Hình thanh
nguy hiểm, hiểm trở
On
ケン
Kun
けわしい
11
nét
Bộ
阜
· Phụ
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
木 (bộ Mộc, gỗ) chỉ NGHĨA + 僉 (Thiêm) chỉ ÂM → tra xét, kiểm tra (giản thể của 檢).
Thanh phù · 声符
僉
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Vùng đồi núi (阝) tập hợp (企) những người kiểm tra rất hiểm trở.
Từ ghép thường gặp
🔊
険しい
けわしい
hiểm trở, gay gắt
🔊
危険
きけん
nguy hiểm
🔊
保険
ほけん
bảo hiểm
🔊
冒険
ぼうけん
mạo hiểm
🔊
険悪
けんあく
hiểm ác, khắt khe
○ Đã thuộc
険
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
hiểm
Hình thanh
hiểm trở, nguy hiểm
On
ケン
Kun
けわ・しい
11
nét
Bộ
阝
· phụ
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
阝(bộ Phụ, gò đồi) chỉ NGHĨA + 僉 (Thiêm) chỉ ÂM → nơi núi non hiểm trở, nguy hiểm (giản thể của 險).
Thanh phù · 声符
僉
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Đi qua đồi núi (阝) gặp căn nhà có hai người (人) tụ họp rất hiểm trở.
Từ ghép thường gặp
🔊
危険
きけん
nguy hiểm
🔊
保険
ほけん
bảo hiểm
🔊
冒険
ぼうけん
mạo hiểm
🔊
険しい
けわしい
hiểm trở
○ Đã thuộc
剣
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Kiếm
Hình thanh
thanh kiếm, đao
On
ケン
Kun
つるぎ
10
nét
Bộ
刂
· Đao
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
刂 (dao, bộ Đao) chỉ NGHĨA + 僉 (thiêm, phần trái) chỉ ÂM → thanh kiếm; giản hóa của 劍.
Thanh phù · 声符
僉
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng đao sắc bén để rèn kiếm.
Từ ghép thường gặp
🔊
剣道
けんどう
kiếm đạo
🔊
真剣
しんけん
nghiêm túc, đứng đắn
🔊
剣
つるぎ
thanh kiếm
🔊
名剣
めいけん
bảo kiếm
○ Đã thuộc
倹
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Kiệm
Hình thanh
Tiết kiệm, Giản dị, Nghèo nàn
On
ケン
11
nét
Bộ
人
· Nhân
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + phần phải (từ 僉, thiêm) chỉ ÂM → tiết kiệm; dạng của 儉.
Thanh phù · 声符
僉
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Con người cần kiểm soát chi tiêu tiết kiệm
Từ ghép thường gặp
🔊
倹約
けんやく
Tiết kiệm, kiệm ước
🔊
勤倹
きんけん
Cần kiệm, chăm chỉ tiết kiệm
🔊
倹朴
けんぼく
Giản dị, mộc mạc
🔊
凶倹
きょうけん
Mất mùa đói kém
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%