KhoáHọ tượng thanh › Họ 僉
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 僉 — 僉

Thanh phù (僉) gợi âm On ケン. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Nghiệmkiểm tra, thử nghiệmN4
HIỂM Phụnguy hiểm, hiểm trởN3
hiểm phụhiểm trở, nguy hiểmN3
Kiếm Đaothanh kiếm, đaoN1
Kiệm NhânTiết kiệm, Giản dị, Nghèo nànN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Nghiệm
Hình thanh
kiểm tra, thử nghiệm
OnKun
18 nétBộ · MãN4
Nguồn gốc chữ · 字源Giản hóa của 驗; 馬 (bộ Mã) chỉ NGHĨA + 僉(giản 㑒) chỉ ÂM → thử nghiệm, kiểm chứng.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon ngựa xếp hàng để Thử nghiệm.
Từ ghép thường gặp
試験しけん kỳ thi
経験けいけん kinh nghiệm
実験じっけん thực nghiệm
受験じゅけん dự thi
HIỂM
Hình thanh
nguy hiểm, hiểm trở
OnKun
11 nétBộ · PhụN3
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc, gỗ) chỉ NGHĨA + 僉 (Thiêm) chỉ ÂM → tra xét, kiểm tra (giản thể của 檢).
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớVùng đồi núi (阝) tập hợp (企) những người kiểm tra rất hiểm trở.
Từ ghép thường gặp
険しいけわしい hiểm trở, gay gắt
危険きけん nguy hiểm
保険ほけん bảo hiểm
冒険ぼうけん mạo hiểm
険悪けんあく hiểm ác, khắt khe
hiểm
Hình thanh
hiểm trở, nguy hiểm
OnKun
11 nétBộ · phụN3
Nguồn gốc chữ · 字源阝(bộ Phụ, gò đồi) chỉ NGHĨA + 僉 (Thiêm) chỉ ÂM → nơi núi non hiểm trở, nguy hiểm (giản thể của 險).
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐi qua đồi núi (阝) gặp căn nhà có hai người (人) tụ họp rất hiểm trở.
Từ ghép thường gặp
危険きけん nguy hiểm
保険ほけん bảo hiểm
冒険ぼうけん mạo hiểm
険しいけわしい hiểm trở
Kiếm
Hình thanh
thanh kiếm, đao
OnKun
10 nétBộ · ĐaoN1
Nguồn gốc chữ · 字源刂 (dao, bộ Đao) chỉ NGHĨA + 僉 (thiêm, phần trái) chỉ ÂM → thanh kiếm; giản hóa của 劍.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng đao sắc bén để rèn kiếm.
Từ ghép thường gặp
剣道けんどう kiếm đạo
真剣しんけん nghiêm túc, đứng đắn
つるぎ thanh kiếm
名剣めいけん bảo kiếm
Kiệm
Hình thanh
Tiết kiệm, Giản dị, Nghèo nàn
On
11 nétBộ · NhânN1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + phần phải (từ 僉, thiêm) chỉ ÂM → tiết kiệm; dạng của 儉.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon người cần kiểm soát chi tiêu tiết kiệm
Từ ghép thường gặp
倹約けんやく Tiết kiệm, kiệm ước
勤倹きんけん Cần kiệm, chăm chỉ tiết kiệm
倹朴けんぼく Giản dị, mộc mạc
凶倹きょうけん Mất mùa đói kém
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%