| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 税 | ゼイ | thuế | 禾 hòa (lúa) | thuế vụ, tiền thuế | N3 |
| 說 | セツ | Thuyết | 言 Ngôn | giải thích, thuyết phục, tiểu thuyết | N3 |
| 脫 | ダツ | Thoát | 月 Nhục | cởi bỏ, thoát khỏi | N2 |
| 銳 | エイ | Nhuệ | 金 Kim | Sắc bén, nhạy bén | N2 |
| 悦 | エツ | duyệt | 心 Bộ Tâm | vui mừng, hài lòng | N1 |
| 閱 | エツ | duyệt | 門 môn | xem, kiểm duyệt, trải qua | N1 |