| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 期 | キ | Kỳ | 月 Nguyệt | thời kỳ, kỳ hạn, mong đợi | N3 |
| 基 | キ | Cơ | 土 Bộ Thổ | cơ bản, căn cứ, nền tảng | N2 |
| 碁 | ゴ | Kì | 石 Thạch | cờ vây | N2 |
| 旗 | キ | Kỳ | 方 Phương | lá cờ, cờ hiệu | N2 |
| 棋 | キ | Kỳ | 木 Mộc | quân cờ, bàn cờ | N1 |
| 欺 | ギ | Khi | 欠 Khiếm | lừa gạt, dối trá | N1 |