KhoáHọ tượng thanh › Họ 其
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 其 — 其

Thanh phù (其) gợi âm On . Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Kỳ Nguyệtthời kỳ, kỳ hạn, mong đợiN3
Bộ Thổcơ bản, căn cứ, nền tảngN2
Thạchcờ vâyN2
Kỳ Phươnglá cờ, cờ hiệuN2
Kỳ Mộcquân cờ, bàn cờN1
Khi Khiếmlừa gạt, dối tráN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Kỳ
Hình thanh
thời kỳ, kỳ hạn, mong đợi
On
12 nétBộ · NguyệtN3
Nguồn gốc chữ · 字源月 (bộ Nguyệt, chu kỳ trăng) chỉ NGHĨA + 其 (Kỳ) chỉ ÂM → kỳ hạn, thời kỳ.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐến kỳ hạn thì cùng Cơ ngắm Trăng.
Từ ghép thường gặp
期間きかん khoảng thời gian
期待きたい kỳ vọng
定期ていき định kỳ
学期がっき học kỳ
初期しょき thời kỳ đầu
Hình thanh
cơ bản, căn cứ, nền tảng
OnKun
11 nétBộ · Bộ ThổN2
Nguồn gốc chữ · 字源土 (bộ Thổ) chỉ NGHĨA + 其 (kỳ) chỉ ÂM → nền móng, cơ sở.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCái đó xây trên đất là nền móng cơ bản.
Từ ghép thường gặp
基本きほん cơ bản
基礎きそ cơ sở
基準きじゅん tiêu chuẩn
基金ききん quỹ
基づくもとづく dựa vào
Hình thanh
cờ vây
On
13 nétBộ · ThạchN2
Nguồn gốc chữ · 字源石 (bộ Thạch) chỉ NGHĨA + 其 (Kỳ) chỉ ÂM → cờ vây (quân bằng đá).
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTrò chơi xếp đá trên bàn cờ
Từ ghép thường gặp
囲碁いご cờ vây
碁盤ごばん bàn cờ vây
碁石ごいし quân cờ vây
碁打ちごうち người chơi cờ
Kỳ
Hình thanh
lá cờ, cờ hiệu
OnKun
14 nétBộ · PhươngN2
Nguồn gốc chữ · 字源㫃 (bộ Yển-cờ bay) chỉ NGHĨA + 其 (Kỳ) chỉ ÂM → lá cờ.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLá cờ của một phương có thêu chữ kỳ
Từ ghép thường gặp
国旗こっき quốc kỳ
旗手きしゅ người cầm cờ
白旗しらはた cờ trắng
旗印はたじるし cờ hiệu, mục tiêu
Kỳ
Hình thanh
quân cờ, bàn cờ
On
12 nétBộ · MộcN1
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc) chỉ NGHĨA + 其 (kỳ) chỉ ÂM → quân cờ, bàn cờ.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBàn cờ làm bằng gỗ cơ mà
Từ ghép thường gặp
将棋しょうぎ cờ tướng Nhật
棋士きし kỳ thủ
棋盤きばん bàn cờ
棋譜きふ kỳ phổ
Khi
Hình thanh
lừa gạt, dối trá
OnKun
12 nétBộ · KhiếmN1
Nguồn gốc chữ · 字源欠 (bộ Khiếm, há miệng) chỉ NGHĨA + 其 (Kỳ) chỉ ÂM → lừa dối, khi.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớKỳ lạ dùng mồm thiếu thốn để lừa gạt
Từ ghép thường gặp
詐欺さぎ lừa đảo
欺くあざむく lừa dối
欺瞞ぎまん lừa dối
自己欺瞞じこぎまん tự dối mình
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%