Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 冓
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 冓 — 冓
冓
Thanh phù
冓
(冓) gợi âm On
コウ
. Mọi chữ dưới đây mượn
冓
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
講
コウ
Giảng
言
Ngôn
Giảng giải, Diễn giảng, Cấu thành
N3
構
コウ
Cấu
木
Mộc
Cấu tạo, Quan tâm, Chuẩn bị
N2
溝
コウ
Câu
氵
Thủy
Rãnh, Mương nước, Khoảng cách
N1
購
コウ
Cấu
貝
Bối
mua, nhập về
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
講
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Giảng
Hình thanh
Giảng giải, Diễn giảng, Cấu thành
On
コウ
17
nét
Bộ
言
· Ngôn
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
言 (bộ Ngôn) chỉ NGHĨA + 冓 (Cấu) chỉ ÂM → dùng lời giảng giải → giảng, hoà giải.
Thanh phù · 声符
冓
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng lời nói (言) để giải thích cho tập thể (冓) hiểu cấu trúc.
Từ ghép thường gặp
🔊
講義
こうぎ
Bài giảng, giờ học
🔊
講演
こうえん
Diễn thuyết, bài nói chuyện
🔊
講師
こうし
Giảng viên
🔊
講堂
こうどう
Giảng đường
🔊
講座
こうざ
Khóa học
○ Đã thuộc
構
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Cấu
Hình thanh
Cấu tạo, Quan tâm, Chuẩn bị
On
コウ
Kun
かまう
14
nét
Bộ
木
· Mộc
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
木 (bộ Mộc) chỉ NGHĨA + 冓 (cấu) chỉ ÂM → cấu tạo, dựng khung gỗ.
Thanh phù · 声符
冓
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng gỗ xây cấu trúc giàn giáo vững chắc.
Từ ghép thường gặp
🔊
構成
こうせい
cấu thành
🔊
構造
こうぞう
cấu tạo
🔊
構う
かまう
quan tâm, để ý
🔊
結構
けっこう
tuyệt vời, đủ rồi
🔊
構内
こうない
khuôn viên
○ Đã thuộc
溝
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Câu
Hình thanh
Rãnh, Mương nước, Khoảng cách
On
コウ
Kun
みぞ
13
nét
Bộ
氵
· Thủy
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 冓 (Cấu) chỉ ÂM → mương, rãnh.
Thanh phù · 声符
冓
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Nước (氵) chảy qua cấu trúc tạo thành con mương.
Từ ghép thường gặp
🔊
排水溝
はいすいこう
Rãnh thoát nước
🔊
海溝
かいこう
Rãnh đại dương
🔊
側溝
そっこう
Mương thoát nước bên đường
🔊
溝口
みぞぐち
Cửa cống, miệng mương
○ Đã thuộc
購
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Cấu
Hình thanh
mua, nhập về
On
コウ
17
nét
Bộ
貝
· Bối
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
貝 (bộ Bối, tiền) chỉ NGHĨA + 冓 (cấu) chỉ ÂM → mua sắm.
Thanh phù · 声符
冓
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng tiền để mua các vật dụng được cấu thành
Từ ghép thường gặp
🔊
購入
こうにゅう
mua vào
🔊
購買
こうばい
thu mua
🔊
購読
こうどく
đặt mua
🔊
購買力
こうばいりょく
sức mua
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%