HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 几 — 几
几
Thanh phù 几 (几) gợi âm On キ. Mọi chữ dưới đây mượn 几 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 机 | キ | Cơ | 木 Mộc | Cái bàn | N4 |
| 肌 | キ | cơ | 月 Nhục | da, da thịt | N2 |
| 飢 | キ | Cơ | 食 Thực | đói nghèo, đói khát | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Cơ
Hình thanhCái bàn
OnキKunつくえ
6 nétBộ 木 · MộcN4
Nguồn gốc chữ · 字源木 (bộ Mộc, gỗ) chỉ NGHĨA + 几 (Kỷ) chỉ ÂM → cái bàn.
Thanh phù · 声符几 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCái bàn làm bằng gỗ có mấy cái chân.
Từ ghép thường gặp机上 Trên bàn, lý thuyết
学習机 Bàn học
机に向かう Ngồi vào bàn
机の下 Dưới bàn
cơ
Hình thanhda, da thịt
OnキKunはだ
7 nétBộ 月 · NhụcN2
Nguồn gốc chữ · 字源月/肉 (bộ Nhục) chỉ NGHĨA + 几 (kỷ) chỉ ÂM → da thịt, cơ.
Thanh phù · 声符几 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớPhần cơ thể mọc vài sợi lông như ghế là da
Từ ghép thường gặp肌着 quần áo lót
肌荒れ da sần sùi
素肌 da trần
地肌 bề mặt da
Cơ
Hình thanhđói nghèo, đói khát
OnキKunうえる
10 nétBộ 食 · ThựcN1
Nguồn gốc chữ · 字源飠 (bộ Thực) chỉ NGHĨA + 几 (Kỷ) chỉ ÂM → đói, cơ hàn.
Thanh phù · 声符几 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớThức ăn ít ỏi nên bị đói
Từ ghép thường gặp飢える đói, khát khao
飢え nạn đói
飢餓 đói kém
飢饉 nạn đói mất mùa
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.