KhoáHọ tượng thanh › Họ 勺
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 勺 — 勺

Thanh phù (勺) gợi âm On テキ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Đích Bạchđích, bia, đối tượngN4
Ước MịchLời hứa, tóm tắt, khoảngN4
điếu bộ kim (vàng)câu cá, thu hútN2
chước Dậuchuốc rượu, rót rượu, cân nhắcN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Đích
Hình thanh
đích, bia, đối tượng
OnKun
8 nétBộ · BạchN4
Nguồn gốc chữ · 字源白 (bộ Bạch) chỉ NGHĨA (đốm trắng) + 勺 chỉ ÂM → cái đích, mục tiêu.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐích ngắm là cái bia màu trắng có hình cái thìa
Từ ghép thường gặp
目的もくてき mục đích
的確てきかく chính xác
具体的ぐたいてき cụ thể
的中てきちゅう trúng đích
Ước
Hình thanh
Lời hứa, tóm tắt, khoảng
On
9 nétBộ · MịchN4
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch, sợi tơ) chỉ NGHĨA + 勺 (Chước) chỉ ÂM → trói buộc, ước hẹn.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSợi tơ (糸) buộc chiếc thìa (勺) làm Ước (約) định
Từ ghép thường gặp
約束やくそく lời hứa
予約よやく đặt trước
節約せつやく tiết kiệm
契約けいやく hợp đồng
やく khoảng xấp xỉ
điếu
Hình thanh
câu cá, thu hút
OnKun
11 nétBộ · bộ kim (vàng)N2
Nguồn gốc chữ · 字源釒 (bộ Kim) chỉ NGHĨA + 勺 (Chước) chỉ ÂM → câu cá (lưỡi câu kim loại).
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng lưỡi câu bằng kim loại để câu chiếc thìa.
Từ ghép thường gặp
釣りつり câu cá
釣るつる câu
釣り銭つりせん tiền thối lại
釣果ちょうか thành quả câu cá
chước
Hình thanh
chuốc rượu, rót rượu, cân nhắc
OnKun
10 nétBộ · DậuN1
Nguồn gốc chữ · 字源酉 (bộ Dậu, hũ rượu) chỉ NGHĨA + 勺 (Chước) chỉ ÂM → rót rượu; châm chước, cân nhắc.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng cái thìa múc rượu trong bình rượu để chuốc.
Từ ghép thường gặp
酌むくむ rót rượu, thông cảm
晩酌ばんしゃく uống rượu buổi tối
酌婦しゃくふ cô hầu rượu
参酌さんしゃく tham khảo và cân nhắc
独酌どくしゃく uống rượu một mình
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%