Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 勺
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 勺 — 勺
勺
Thanh phù
勺
(勺) gợi âm On
テキ
. Mọi chữ dưới đây mượn
勺
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
的
テキ
Đích
白
Bạch
đích, bia, đối tượng
N4
約
ヤク
Ước
糸
Mịch
Lời hứa, tóm tắt, khoảng
N4
釣
チョウ
điếu
金
bộ kim (vàng)
câu cá, thu hút
N2
酌
シャク
chước
酉
Dậu
chuốc rượu, rót rượu, cân nhắc
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
的
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Đích
Hình thanh
đích, bia, đối tượng
On
テキ
Kun
まと
8
nét
Bộ
白
· Bạch
N4
Nguồn gốc chữ · 字源
白 (bộ Bạch) chỉ NGHĨA (đốm trắng) + 勺 chỉ ÂM → cái đích, mục tiêu.
Thanh phù · 声符
勺
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Đích ngắm là cái bia màu trắng có hình cái thìa
Từ ghép thường gặp
🔊
目的
もくてき
mục đích
🔊
的確
てきかく
chính xác
🔊
具体的
ぐたいてき
cụ thể
🔊
的中
てきちゅう
trúng đích
○ Đã thuộc
約
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Ước
Hình thanh
Lời hứa, tóm tắt, khoảng
On
ヤク
9
nét
Bộ
糸
· Mịch
N4
Nguồn gốc chữ · 字源
糸 (bộ Mịch, sợi tơ) chỉ NGHĨA + 勺 (Chước) chỉ ÂM → trói buộc, ước hẹn.
Thanh phù · 声符
勺
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Sợi tơ (糸) buộc chiếc thìa (勺) làm Ước (約) định
Từ ghép thường gặp
🔊
約束
やくそく
lời hứa
🔊
予約
よやく
đặt trước
🔊
節約
せつやく
tiết kiệm
🔊
契約
けいやく
hợp đồng
🔊
約
やく
khoảng xấp xỉ
○ Đã thuộc
釣
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
điếu
Hình thanh
câu cá, thu hút
On
チョウ
Kun
つる
11
nét
Bộ
金
· bộ kim (vàng)
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
釒 (bộ Kim) chỉ NGHĨA + 勺 (Chước) chỉ ÂM → câu cá (lưỡi câu kim loại).
Thanh phù · 声符
勺
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng lưỡi câu bằng kim loại để câu chiếc thìa.
Từ ghép thường gặp
🔊
釣り
つり
câu cá
🔊
釣る
つる
câu
🔊
釣り銭
つりせん
tiền thối lại
🔊
釣果
ちょうか
thành quả câu cá
○ Đã thuộc
酌
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
chước
Hình thanh
chuốc rượu, rót rượu, cân nhắc
On
シャク
Kun
くむ
10
nét
Bộ
酉
· Dậu
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
酉 (bộ Dậu, hũ rượu) chỉ NGHĨA + 勺 (Chước) chỉ ÂM → rót rượu; châm chước, cân nhắc.
Thanh phù · 声符
勺
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Dùng cái thìa múc rượu trong bình rượu để chuốc.
Từ ghép thường gặp
🔊
酌む
くむ
rót rượu, thông cảm
🔊
晩酌
ばんしゃく
uống rượu buổi tối
🔊
酌婦
しゃくふ
cô hầu rượu
🔊
参酌
さんしゃく
tham khảo và cân nhắc
🔊
独酌
どくしゃく
uống rượu một mình
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%