KhoáHọ tượng thanh › Họ 卬
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 卬 — 卬

Thanh phù (卬) gợi âm On ゲイ. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
nghênh sướcđón, nghênh đónN4
ngưỡng bộ nhân (người)ngước lên, ngưỡng mộN1
Ức Thủkiềm chế, đè nén, ngăn chặnN1
PHẦN 1

Học từng chữ

nghênh
Hình thanh
đón, nghênh đón
OnKun
7 nétBộ · sướcN4
Nguồn gốc chữ · 字源辶(bộ Sước, đi) chỉ NGHĨA + 卬 (Ngang) chỉ ÂM → đón rước.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBước đi (辶) đón người ngưỡng mộ ngang tầm.
Từ ghép thường gặp
迎えるむかえる đón
歓迎かんげい hoan nghênh
送迎そうげい đưa đón
出迎えでむかえ việc đi đón
ngưỡng
Hình thanh
ngước lên, ngưỡng mộ
OnKun
6 nétBộ · bộ nhân (người)N1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 卬 (ngưỡng) chỉ ÂM → ngẩng lên, ngưỡng mộ.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười ngước lên nhìn người đang quỳ đón rước.
Từ ghép thường gặp
仰ぐあおぐ ngước nhìn
仰天ぎょうてん ngạc nhiên
信仰しんこう tín ngưỡng
仰せおおせ lời phán
Ức
Hình thanh
kiềm chế, đè nén, ngăn chặn
OnKun
7 nétBộ · ThủN1
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 卬 (ngưỡng, đảo) chỉ ÂM → đè xuống, ức chế, kìm nén.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay (扌) đè người quỳ (卬) xuống để kìm nén
Từ ghép thường gặp
抑えるおさえる kìm nén, kiềm chế
抑制よくせい ức chế, kiềm chế
抑圧よくあつ áp bức, đàn áp
抑留よくりゅう giam giữ, tạm giữ
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%