Ức
Hình thanhkiềm chế, đè nén, ngăn chặn
OnヨクKunおさえる
7 nétBộ 扌 · ThủN1
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 卬 (ngưỡng, đảo) chỉ ÂM → đè xuống, ức chế, kìm nén.
Thanh phù · 声符卬 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay (扌) đè người quỳ (卬) xuống để kìm nén
Từ ghép thường gặp抑える kìm nén, kiềm chế
抑制 ức chế, kiềm chế
抑圧 áp bức, đàn áp
抑留 giam giữ, tạm giữ