| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 部 | ブ | Bộ | ⻖ Ấp | bộ phận, phòng ban, bộ lạc | N4 |
| 倍 | バイ | Bội | 人 Nhân | Gấp đôi, Bội số | N3 |
| 剖 | ボウ | Phẫu | 刂 Đao | Mổ xẻ, Phân chia | N1 |
| 陪 | バイ | Bồi | 阝 Bộ Phụ | bồi thẩm, đi theo hầu | N1 |
| 培 | バイ | Bồi | 土 Thổ | vun xới, bồi dưỡng, nuôi cấy | N1 |
| 賠 | バイ | bồi | 貝 Bối | bồi thường | N1 |