| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 適 | テキ | Thích | ⻌ Sước | thích hợp, vừa vặn | N3 |
| 敵 | テキ | Địch | 攵 Phúc | Kẻ thù, địch thủ, đối kháng | N2 |
| 嫡 | チャク | Đích | 女 Bộ Nữ | chính thông, đích tôn | N1 |
| 摘 | テキ | TRÍCH | 手 Thủ | hái, ngắt, trích xuất | N1 |
| 滴 | テキ | trích | 水 Thủy | giọt nước, nhỏ giọt | N1 |