Khoá › Họ tượng thanh › Họ 啇
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 啇 — 啇

啇
Thanh phù 啇 (啇) gợi âm On テキ. Mọi chữ dưới đây mượn 啇 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
適Thích Sướcthích hợp, vừa vặnN3
敵Địch PhúcKẻ thù, địch thủ, đối khángN2
嫡Đích Bộ Nữchính thông, đích tônN1
摘TRÍCH Thủhái, ngắt, trích xuấtN1
滴trích Thủygiọt nước, nhỏ giọtN1
PHẦN 1

Học từng chữ

適
Thích
Hình thanh
thích hợp, vừa vặn
OnKun
14 nétBộ · SướcN3
Nguồn gốc chữ · 字源辶(bộ Sước, đi) chỉ NGHĨA + 啇 (Đích) chỉ ÂM → đi đến đúng chỗ, thích hợp, vừa vặn.
Thanh phù · 声符啇 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐi đường đến gốc cây cổ định là thích hợp nhất.
Từ ghép thường gặp
適切てきせつ thích hợp
適当てきとう thích đáng
快適かいてき dễ chịu
適応てきおう thích ứng
敵
Địch
Hình thanh
Kẻ thù, địch thủ, đối kháng
OnKun
15 nétBộ · PhúcN2
Nguồn gốc chữ · 字源攵 (bộ Phốc, đánh) chỉ NGHĨA + 啇 (đích) chỉ ÂM → kẻ địch, chống lại.
Thanh phù · 声符啇 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCạnh tranh ở gốc cây cổ thụ bằng roi thì biến thành kẻ địch.
Từ ghép thường gặp
敵かたき kẻ thù
敵地てきち đất địch
強敵きょうてき cường địch, kẻ thù mạnh
敵意てきい địch ý
嫡
Đích
Hình thanh
chính thông, đích tôn
On
14 nétBộ · Bộ NữN1
Nguồn gốc chữ · 字源女 (bộ Nữ) chỉ NGHĨA + 啇 (đích) chỉ ÂM → vợ cả, dòng đích, con trưởng.
Thanh phù · 声符啇 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười phụ nữ sinh ra người con đích tôn, chính thống.
Từ ghép thường gặp
嫡男ちゃくなん đích tôn, con trưởng
嫡子ちゃくし con trưởng hợp pháp
嫡孫ちゃくそん đích tôn
嫡出ちゃくしゅつ chính thống
摘
TRÍCH
Hình thanh
hái, ngắt, trích xuất
OnKun
14 nétBộ · ThủN1
Nguồn gốc chữ · 字源扌 (bộ Thủ) chỉ NGHĨA + 啇 (đích) chỉ ÂM → hái, ngắt, chỉ ra.
Thanh phù · 声符啇 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay hái lấy những phần cũ.
Từ ghép thường gặp
摘むつむ hái, ngắt
指摘してき chỉ ra, chỉ trích
摘出てきしゅつ rút ra, trích xuất
摘発てきはつ vạch trần
滴
trích
Hình thanh
giọt nước, nhỏ giọt
OnKun
14 nétBộ · ThủyN1
Nguồn gốc chữ · 字源氵 (bộ Thủy) chỉ NGHĨA + 啇 (đích) chỉ ÂM → giọt nước, nhỏ giọt.
Thanh phù · 声符啇 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNước nhỏ từng giọt ở gốc đế vương
Từ ghép thường gặp
水滴すいてき giọt nước
点滴てんてき truyền dịch, nhỏ giọt
一滴いってき một giọt
滴るしたたる rỏ xuống, rỉ ra
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%