Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 壬
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 壬 — 壬
壬
Thanh phù
壬
(壬) gợi âm On
ニン
. Mọi chữ dưới đây mượn
壬
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
任
ニン
Nhiệm
人
Nhân
Trách nhiệm, Nhiệm vụ, Giao phó
N3
呈
テイ
Trình
口
Khẩu
trình lên, biểu lộ
N1
妊
ニン
Nhâm
女
Nữ
mang thai
N1
廷
テイ
Đình
廴
Dẫn
triều đình, pháp đình
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
任
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Nhiệm
Hình thanh
Trách nhiệm, Nhiệm vụ, Giao phó
On
ニン
Kun
まかせる
6
nét
Bộ
人
· Nhân
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 壬 (Nhâm) chỉ ÂM → gánh vác, nhiệm vụ.
Thanh phù · 声符
壬
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người có trách nhiệm gánh vác việc lớn.
Từ ghép thường gặp
🔊
任せる
まかせる
giao phó
🔊
責任
せきにん
trách nhiệm
🔊
担任
たんにん
chủ nhiệm
🔊
辞任
じにん
từ chức
🔊
任意
にんい
tùy ý
○ Đã thuộc
呈
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Trình
Hình thanh
trình lên, biểu lộ
On
テイ
7
nét
Bộ
口
· Khẩu
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
口 (bộ Khẩu) chỉ NGHĨA + 壬 (Nhâm) chỉ ÂM → bày ra, dâng lên.
Thanh phù · 声符
壬
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Miệng nhà vua trình bày ý kiến
Từ ghép thường gặp
🔊
進呈
しんてい
biếu tặng
🔊
贈呈
ぞうてい
trao tặng
🔊
露呈
ろてい
vạch trần
🔊
呈する
ていする
thể hiện
○ Đã thuộc
妊
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Nhâm
Hình thanh
mang thai
On
ニン
7
nét
Bộ
女
· Nữ
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
女 (bộ Nữ) chỉ NGHĨA + 壬 (nhâm) chỉ ÂM → mang thai, có mang.
Thanh phù · 声符
壬
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người phụ nữ gánh vác trách nhiệm mang thai
Từ ghép thường gặp
🔊
妊婦
にんぷ
sản phụ
🔊
妊娠
にんしん
mang thai
🔊
不妊
ふにん
vô sinh
🔊
避妊
ひにん
tránh thai
○ Đã thuộc
廷
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Đình
Hình thanh
triều đình, pháp đình
On
テイ
7
nét
Bộ
廴
· Dẫn
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
廴 (bước dài, sân) chỉ NGHĨA + 壬 (nhâm) chỉ ÂM → sân triều, cung đình.
Thanh phù · 声符
壬
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Bước đi dài thẳng tới triều đình nơi quan đứng
Từ ghép thường gặp
🔊
法廷
ほうてい
tòa án
🔊
宮廷
きゅうてい
cung đình
🔊
朝廷
ちょうてい
triều đình
🔊
出廷
しゅってい
hầu tòa
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%