HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 夋 — 夋
夋
Thanh phù 夋 (夋) gợi âm On サン. Mọi chữ dưới đây mượn 夋 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 酸 | サン | Toan | 酉 Dậu | axit, chua | N2 |
| 俊 | シュン | TUẤN | 人 Nhân | tuấn tú, tài giỏi | N1 |
| 唆 | サ | toa | 口 khẩu | xúi giục, sai khiến | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Toan
Hình thanhaxit, chua
OnサンKunすい
14 nétBộ 酉 · DậuN2
Nguồn gốc chữ · 字源酉 (bộ Dậu-rượu) chỉ NGHĨA + 夋 (Toàn) chỉ ÂM → chua, axit.
Thanh phù · 声符夋 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớRượu để trong bình dậu lâu ngày đi bộ nhiều hóa chua.
Từ ghép thường gặp酸素 oxy
酸化 sự oxy hóa
酸性 tính axit
胃酸 axit dạ dày
TUẤN
Hình thanhtuấn tú, tài giỏi
Onシュン
9 nétBộ 人 · NhânN1
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 夋 (thuân) chỉ ÂM → tài giỏi, tuấn tú.
Thanh phù · 声符夋 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười đi đứng oai vệ là người tuấn tú.
Từ ghép thường gặp俊才 tài năng xuất chúng
俊足 nhanh chân
俊敏 nhanh nhẹn
俊英 người kiệt xuất
toa
Hình thanhxúi giục, sai khiến
OnサKunそそのかす
10 nétBộ 口 · khẩuN1
Nguồn gốc chữ · 字源口 (bộ Khẩu, miệng) chỉ NGHĨA + 夋 (Thoác) chỉ ÂM → xúi giục, xúi bẩy.
Thanh phù · 声符夋 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng miệng xúi giục người đi bộ
Từ ghép thường gặp示唆 gợi ý, ám chỉ
唆す xúi giục
教唆 xúi giục, kích động
教唆犯 kẻ chủ mưu xúi giục
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.