Khoá › Họ tượng thanh › Họ 复
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 复 — 复

复
Thanh phù 复 (复) gợi âm On フク. Mọi chữ dưới đây mượn 复 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
復phục xích (bước chân trái)khôi phục, lặp lạiN3
腹PHÚC NhụcbụngN3
複Phức Yphức tạp, kép, trùng lặpN3
PHẦN 1

Học từng chữ

復
phục
Hình thanh
khôi phục, lặp lại
On
12 nétBộ · xích (bước chân trái)N3
Nguồn gốc chữ · 字源彳 (bộ Xích, bước đi) chỉ NGHĨA + 复 (Phúc) chỉ ÂM → đi trở lại → quay về, lặp lại (phục).
Thanh phù · 声符复 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBƯỚC ĐI (xích) QUAY LẠI phục HỒI con đường cũ
Từ ghép thường gặp
復習ふくしゅう ôn tập
回復かいふく hồi phục
往復おうふく khứ hồi
復活ふったつ sống lại, phục hoạt
復旧ふっきゅう phục hồi hệ thống
腹
PHÚC
Hình thanh
bụng
OnKun
13 nétBộ · NhụcN3
Nguồn gốc chữ · 字源⺼(bộ Nhục, thân thể) chỉ NGHĨA + 复 (Phúc) chỉ ÂM → cái bụng.
Thanh phù · 声符复 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớBộ phận cơ thể (月) lặp đi lặp lại việc ăn no là cái bụng.
Từ ghép thường gặp
腹はら cái bụng
腹痛ふくつう đau bụng
空腹くうふく đói bụng
満腹まんぷく no bụng
腹立ちはらだち tức giận
複
Phức
Hình thanh
phức tạp, kép, trùng lặp
On
14 nétBộ · YN3
Nguồn gốc chữ · 字源衤 (bộ Y, áo) chỉ NGHĨA + 复 (Phục) chỉ ÂM → áo kép, trùng lặp.
Thanh phù · 声符复 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMặc nhiều lớp áo phức tạp lặp đi lặp lại chồng lên nhau.
Từ ghép thường gặp
複雑ふくざつ phức tạp
複数ふくすう số nhiều
複製ふくせい phục chế, sao chép
複合ふくごう phức hợp
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%