KhoáHọ tượng thanh › Họ 尃
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 尃 — 尃

Thanh phù (尃) gợi âm On ハク. Mọi chữ dưới đây mượn làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
Bác Thậprộng rãi, bác học, đánh bạcN3
phu Phốctrải ra, lát, bố tríN2
Buộc MịchBuộc, Trói, Hạn chếN1
PHẦN 1

Học từng chữ

Bác
Hình thanh
rộng rãi, bác học, đánh bạc
On
12 nétBộ · ThậpN3
Nguồn gốc chữ · 字源十 (bộ Thập, đầy đủ) chỉ NGHĨA + 尃 (Phu) chỉ ÂM → rộng lớn, uyên bác.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớMười người chuyên bói chuyên nghiệp là người uyên bác.
Từ ghép thường gặp
博士はかせ tiến sĩ
博物館はくぶつかん bảo tàng
博覧会はくらんかい hội chợ triển lãm
博愛はくあい bác ái
phu
Hình thanh
trải ra, lát, bố trí
OnKun
15 nétBộ · PhốcN2
Nguồn gốc chữ · 字源攵 (bộ Phốc, động tác) chỉ NGHĨA + 尃 (phu) chỉ ÂM → trải ra, bày ra.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng tay gõ trải rộng mười vùng đất trồng lúa.
Từ ghép thường gặp
敷くしく trải
敷地しきち mặt bằng
敷金しききん tiền đặt cọc
敷布しきふ ga trải giường
敷設ふせつ xây dựng
Buộc
Hình thanh
Buộc, Trói, Hạn chế
OnKun
16 nétBộ · MịchN1
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch) chỉ NGHĨA + 尃 (phu) chỉ ÂM → trói, buộc.
Thanh phù · 声符 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng sợi chỉ (糸) trói chuyên gia (専) lại.
Từ ghép thường gặp
縛るしばる Buộc, trói buộc
束縛そくばく Thúc bách, trói buộc
金縛りかなしばり Bóng đè, tê liệt
捕縛ほばく Bắt giữ, trói lại
呪縛じゅばく Bùa chú, trói buộc
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%