Trí Lữ · Nihongo
智 旅 日 本 語
← Họ tượng thanh
Khoá
›
Họ tượng thanh
› Họ 尞
HỌ TƯỢNG THANH
形声・声符
Họ 尞 — 尞
尞
Thanh phù
尞
(尞) gợi âm On
リョウ
. Mọi chữ dưới đây mượn
尞
làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
Chữ
Âm On
Hán Việt
Bộ thủ
Nghĩa
JLPT
療
リョウ
liệu
疒
nạch (bệnh tật)
trị liệu, chữa bệnh
N3
寮
リョウ
Liêu
宀
Miên
ký túc xá, nhà trọ
N2
僚
リョウ
Liêu
人
Nhân
đồng nghiệp, quan chức
N1
瞭
リョウ
Liệu
目
Mục
Rõ ràng, Sáng sủa
N1
PHẦN 1
Học từng chữ
一字ずつ
療
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
liệu
Hình thanh
trị liệu, chữa bệnh
On
リョウ
17
nét
Bộ
疒
· nạch (bệnh tật)
N3
Nguồn gốc chữ · 字源
疒 (bộ Nạch, bệnh) chỉ NGHĨA + 尞 (Liệu) chỉ ÂM → chữa bệnh → trị liệu, điều trị.
Thanh phù · 声符
尞
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Nằm trong bệnh viện (nạch) để TRỊ LIỆU cho LIỄU biết rõ
Từ ghép thường gặp
🔊
治療
ちりょう
điều trị
🔊
医療
いりょう
y tế, y học
🔊
療養
りょうよう
điều dưỡng
🔊
診療所
しんりょうじょ
phòng khám
🔊
医療費
いりょうひ
chi phí y tế
○ Đã thuộc
寮
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Liêu
Hình thanh
ký túc xá, nhà trọ
On
リョウ
15
nét
Bộ
宀
· Miên
N2
Nguồn gốc chữ · 字源
宀 (bộ Miên-nhà) chỉ NGHĨA + 尞 (Liêu) chỉ ÂM → ký túc xá, nhà tập thể.
Thanh phù · 声符
尞
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Mái nhà có các quan liêu ở là ký túc xá
Từ ghép thường gặp
🔊
寮生
りょうせい
học sinh nội trú
🔊
寮長
りょうちょう
trưởng ký túc xá
🔊
社員寮
しゃいんりょう
ký túc xá nhân viên
🔊
独身寮
どくしんりょう
ký túc xá người độc thân
○ Đã thuộc
僚
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Liêu
Hình thanh
đồng nghiệp, quan chức
On
リョウ
14
nét
Bộ
人
· Nhân
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 尞 (liệu) chỉ ÂM → quan lại, bạn đồng liêu.
Thanh phù · 声符
尞
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Người đồng nghiệp cùng làm việc dưới ngọn lửa lớn
Từ ghép thường gặp
🔊
同僚
どうりょう
đồng nghiệp
🔊
官僚
かんりょう
quan liêu
🔊
閣僚
かくりょう
thành viên nội các
🔊
僚友
りょうゆう
bạn đồng liêu
○ Đã thuộc
瞭
▶ Xem nét
✍ Tập viết
🔊
Liệu
Hình thanh
Rõ ràng, Sáng sủa
On
リョウ
17
nét
Bộ
目
· Mục
N1
Nguồn gốc chữ · 字源
目 (bộ Mục, mắt) chỉ NGHĨA + 尞 (liêu) chỉ ÂM → mắt sáng rõ, rõ ràng.
Thanh phù · 声符
尞
→ gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớ
Mắt nhìn rõ ràng dưới ánh mặt trời.
Từ ghép thường gặp
🔊
明瞭
めいりょう
Rõ ràng, minh bạch
🔊
一目瞭然
いちもくりょうぜん
Nhìn qua là hiểu ngay
🔊
瞭然
りょうぜん
Rõ ràng
🔊
明瞭度
めいりょうど
Độ rõ nét
○ Đã thuộc
PHẦN 2
Luyện tập
練習
Tiến độ
0
/
0
7
Thanh phù → âm
声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1
Đọc chữ
読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2
Nghĩa của chữ
意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3
Từ ghép
熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4
Bộ thủ & số nét
部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5
Ghép cặp
マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6
Nghe & chọn chữ
聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智
Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
✨ Nhờ giáo viên AI chấm & nhận xét
0%