Khoá › Họ tượng thanh › Họ 弋
HỌ TƯỢNG THANH

Họ 弋 — 弋

弋
Thanh phù 弋 (弋) gợi âm On ダイ. Mọi chữ dưới đây mượn 弋 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
ChữÂm OnHán ViệtBộ thủNghĩaJLPT
代Đại NhânThay thế, thời đại, giá cảN4
式Thức DặcHình thức, Phương thức, Lễ nghiN4
弐Nhị Dặcsố hai (viết trang trọng)N1
PHẦN 1

Học từng chữ

代
Đại
Hình thanh
Thay thế, thời đại, giá cả
OnKun
5 nétBộ · NhânN4
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 弋 chỉ ÂM → thay thế, đời, thế hệ.
Thanh phù · 声符弋 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon người (人) thay thế nhau qua các thời đại bằng mũi tên (弋).
Từ ghép thường gặp
時代じだい thời đại
代わりにかわりに thay vì
代金だいきん tiền hàng
交代こうたい thay ca
代表だいひょう đại biểu
式
Thức
Hình thanh
Hình thức, Phương thức, Lễ nghi
On
6 nétBộ · DặcN4
Nguồn gốc chữ · 字源工 (bộ Công, công cụ/phép tắc) chỉ NGHĨA + 弋 (Dặc) chỉ ÂM → kiểu cách, nghi thức.
Thanh phù · 声符弋 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớThêm bộ dặc vào chữ công để thành nghi thức.
Từ ghép thường gặp
形式けいしき hình thức
公式こうしき công thức
方式ほうしき phương thức
結婚式けっこんしき lễ kết hôn
正式せいしき chính thức
弐
Nhị
Hình thanh
số hai (viết trang trọng)
OnKun
6 nétBộ · DặcN1
Nguồn gốc chữ · 字源貝 (tiền, ẩn) chỉ NGHĨA + 弋 (dặc) chỉ ÂM → chữ 'hai' viết trang trọng; dạng của 貳.
Thanh phù · 声符弋 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớHai (二) mũi tên (弋) bắn ra tạo thành số hai lớn.
Từ ghép thường gặp
弐に số hai
弐万にまん hai vạn
弐千にせん hai ngàn
弐号機にごうき máy số hai
PHẦN 2

Luyện tập

Tiến độ
0/0
7Thanh phù → âm
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.
0%