HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 彔 — 彔
彔
Thanh phù 彔 (彔) gợi âm On リョク. Mọi chữ dưới đây mượn 彔 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 緑 | リョク | lục | 糸 Mịch | màu xanh lá cây | N3 |
| 録 | ロク | Lục | 金 Kim | Ghi chép, Màu xanh | N3 |
| 剥 | ハク | Bác | 刂 Đao | bóc, lột, tước đoạt | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
lục
Hình thanhmàu xanh lá cây
OnリョクKunみどり
14 nétBộ 糸 · MịchN3
Nguồn gốc chữ · 字源糸 (bộ Mịch, sợi tơ) chỉ NGHĨA + 彔 (Lục) chỉ ÂM → màu xanh lục.
Thanh phù · 声符彔 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớSợi chỉ màu xanh lục chảy như nước
Từ ghép thường gặp緑茶 trà xanh
緑色 màu xanh lá
新緑 màu xanh lá mới
緑地 thảm cỏ, không gian xanh
Lục
Hình thanhGhi chép, Màu xanh
Onロク
16 nétBộ 金 · KimN3
Nguồn gốc chữ · 字源金 (bộ Kim) chỉ NGHĨA + 彔 (Lục) chỉ ÂM → khắc chép lên kim loại → ghi chép, ghi lại.
Thanh phù · 声符彔 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng kim loại (金) để khắc lại hình ảnh người đội nón (彔) làm kỷ lục.
Từ ghép thường gặp記録 Kỷ lục, ghi chép
録音 Ghi âm
録画 Ghi hình
登録 Đăng ký
目録 Mục lục
Bác
Hình thanhbóc, lột, tước đoạt
OnハクKunはす
10 nétBộ 刂 · ĐaoN1
Nguồn gốc chữ · 字源刂 (dao) chỉ NGHĨA + 彔 (lục) chỉ ÂM → lột, bóc, tróc ra.
Thanh phù · 声符彔 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng dao (刂) bóc tách lớp vỏ của cây.
Từ ghép thường gặp剥がす bóc ra, lột ra
剥ぐ lột da, tước bỏ
剥落 bong tróc, rơi rụng
剥製 tiêu bản nhồi bông
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.