| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|---|---|---|---|---|
| 浅 | セン | Thiển | 水 Thủy | Nông cạn, Cạn, Ít kinh nghiệm | N3 |
| 残 | ザン | Tàn | 歹 Đãi | Còn lại, tàn dư, tàn nhẫn | N3 |
| 桟 | サン | sạn | 木 mộc | giá gỗ, cầu thang gỗ, bến tàu | N1 |
| 践 | セン | Tiễn | 足 Túc | Giẫm lên, Thực hiện, Thực tiễn | N1 |
| 箋 | セン | Tiên | 竹 Bộ Trúc | giấy viết thư, thẻ tre | N1 |
| 銭 | セン | Tiền | 金 Kim | tiền bạc, đồng xu, đơn vị tiền cổ | N1 |