HỌ TƯỢNG THANH形声・声符
Họ 敝 — 敝
敝
Thanh phù 敝 (敝) gợi âm On ヘイ. Mọi chữ dưới đây mượn 敝 làm phần ÂM, chỉ khác phần NGHĨA (bộ thủ).
| Chữ | Âm On | Hán Việt | Bộ thủ | Nghĩa | JLPT |
|---|
| 幣 | ヘイ | Tệ | 巾 Cân | tiền tệ, vải cúng | N1 |
| 弊 | ヘイ | Tệ | 廾 Củng | Tệ hại, Khiêm nhường từ | N1 |
| 蔽 | ヘイ | Tế | 艹 Thảo | Che lấp, Che đậy | N1 |
PHẦN 1
Học từng chữ一字ずつ
Tệ
Hình thanhtiền tệ, vải cúng
Onヘイ
15 nétBộ 巾 · CânN1
Nguồn gốc chữ · 字源巾 (bộ Cân, vải) chỉ NGHĨA + 敝 (Tệ) chỉ ÂM → lễ vật, tiền tệ.
Thanh phù · 声符敝 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớVải rách rưới đổi lấy tiền tệ
Từ ghép thường gặp紙幣 tiền giấy
貨幣 tiền tệ
造幣局 cục đúc tiền
御幣 gậy phép giấy
Tệ
Hình thanhTệ hại, Khiêm nhường từ
Onヘイ
15 nétBộ 廾 · CủngN1
Nguồn gốc chữ · 字源廾 (hai tay) chỉ NGHĨA + 敝 (tệ) chỉ ÂM → rách nát, tệ hại, điều xấu.
Thanh phù · 声符敝 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớChe đậy sự tệ hại bằng hai tay.
Từ ghép thường gặp弊社 Công ty chúng tôi
弊害 Tác hại, tệ nạn
弊衣 Quần áo rách nát
語弊 Cách nói dễ gây hiểu lầm
疲弊 Kiệt quệ, mệt mỏi
Tế
Hình thanhChe lấp, Che đậy
Onヘイ
15 nétBộ 艹 · ThảoN1
Nguồn gốc chữ · 字源艹 (bộ Thảo) chỉ NGHĨA + 敝 (tệ) chỉ ÂM → che phủ, che lấp.
Thanh phù · 声符敝 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớDùng cỏ che lấp tệ nạn.
Từ ghép thường gặp隠蔽 Che giấu, bít thông tin
遮蔽 Che chắn, chắn bóng
遮蔽物 Vật che chắn
掩蔽 Che khuất, lấp liếm
PHẦN 2
Luyện tập練習
7Thanh phù → âm 声符
Đoán âm On dựa vào thanh phù chung.
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.